THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
712 JUC
비원
주남철 글.
대원사,
1992.
ISBN: 8936900358
서울 :
103p. : 삽도 ; 21cm.
kor
Vườn.
Kiến trúc cảnh quan.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
15810
DDC
712
Tác giả CN
주남철 글.
Nhan đề
비원 / 주남철 글 ; 주남철 ; 김종섭 [공]사진.
Thông tin xuất bản
서울 :대원사,1992.
Mô tả vật lý
103p. :삽도 ;21cm.
Từ khóa tự do
Vườn.
Từ khóa tự do
Kiến trúc cảnh quan.
Tác giả(bs) CN
Ju, Nam Cheol.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039229
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15810
002
1
004
24866
008
090505s1992 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8936900358
035
[ ]
|a
1456398802
039
[ ]
|a
20241202132413
|b
idtocn
|c
20090505000000
|d
maipt
|y
20090505000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
712
|b
JUC
090
[ ]
|a
712
|b
JUC
100
[0 ]
|a
주남철 글.
245
[1 0]
|a
비원 /
|c
주남철 글 ; 주남철 ; 김종섭 [공]사진.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
대원사,
|c
1992.
300
[ ]
|a
103p. :
|b
삽도 ;
|c
21cm.
653
[ ]
|a
Vườn.
653
[ ]
|a
Kiến trúc cảnh quan.
700
[0 ]
|a
Ju, Nam Cheol.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039229
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039229
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039229
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng