THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
307 HYD
Neighborhoods and communities
Hyder, Bobbie P.
Silver Burdett Co.,
c1986.
ISBN: 0382086872
Morristown, N.J. :
184 p. : col. ill. ; 26 cm.
English
Community life
Khoa học xã hội
Cộng đồng
Hoa Kỳ
Cuộc sống cộng đồng
Thanh thiếu niên
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
15886
DDC
307
Tác giả CN
Hyder, Bobbie P.
Nhan đề
Neighborhoods and communities / Bobbie P. Hyder, Carolyn S. Brown.
Thông tin xuất bản
Morristown, N.J. :Silver Burdett Co.,c1986.
Mô tả vật lý
184 p. :col. ill. ;26 cm.
Tùng thư(bỏ)
The World and its people.
Phụ chú
Grade 2.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Community life-
United States-
Juvenile literature.
Từ khóa tự do
Khoa học xã hội
Từ khóa tự do
Cộng đồng
Từ khóa tự do
Hoa Kỳ
Từ khóa tự do
Cuộc sống cộng đồng
Từ khóa tự do
Thanh thiếu niên
Tác giả(bs) CN
Brown, Carolyn S.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000021424
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
15886
002
1
004
24942
008
051203s1986 nju eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0382086872
035
[ ]
|a
1456361583
035
[# #]
|a
1083168863
039
[ ]
|a
20241209000508
|b
idtocn
|c
20051203000000
|d
david
|y
20051203000000
|z
hueltt
041
[0 0]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
082
[0 4]
|a
307
|b
HYD
090
[ ]
|a
307
|b
HYD
100
[1 ]
|a
Hyder, Bobbie P.
245
[1 0]
|a
Neighborhoods and communities /
|c
Bobbie P. Hyder, Carolyn S. Brown.
260
[ ]
|a
Morristown, N.J. :
|b
Silver Burdett Co.,
|c
c1986.
300
[ ]
|a
184 p. :
|b
col. ill. ;
|c
26 cm.
440
[ 4]
|a
The World and its people.
500
[ ]
|a
Grade 2.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[ ]
|a
Community life
|z
United States
|v
Juvenile literature.
653
[ ]
|a
Khoa học xã hội
653
[ ]
|a
Cộng đồng
653
[ ]
|a
Hoa Kỳ
653
[ ]
|a
Cuộc sống cộng đồng
653
[ ]
|a
Thanh thiếu niên
700
[1 ]
|a
Brown, Carolyn S.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000021424
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0