TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Dong - A s prime English - Korean dictionary.

Dong - A s prime English - Korean dictionary.

 Doosan Dong A s ;, 1992
 3rd Edition. Korea : 2748 p. ; 19 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:15965
DDC 495.73
Nhan đề Dong - A s prime English - Korean dictionary.
Lần xuất bản 3rd Edition.
Thông tin xuất bản Korea :Doosan Dong A s ;, 1992
Mô tả vật lý 2748 p. ;19 cm.
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do Từ điển tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Từ điển tiếng Anh.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000040360, 000040391
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115965
0021
00425023
008090609s1992 ko| eng
0091 0
035[ ] |a 1456361733
035[ ] |a 1456361733
035[ ] |a 1456361733
035[ ] |a 1456361733
039[ ] |a 20241125192020 |b idtocn |c 20241125183457 |d idtocn |y 20090609000000 |z ngant
041[1 ] |a eng |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.73 |b DON
090[ ] |a 495.73 |b DON
245[0 0] |a Dong - A s prime English - Korean dictionary.
250[ ] |a 3rd Edition.
260[ ] |a Korea : |b Doosan Dong A s ;, |c 1992
300[ ] |a 2748 p. ; |c 19 cm.
653[ ] |a Từ điển song ngữ.
653[ ] |a Từ điển tiếng Hàn Quốc.
653[ ] |a Từ điển tiếng Anh.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000040360, 000040391
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040391 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000040391
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000040360 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000040360
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng