TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt - Hàn

Từ điển Việt - Hàn

 한국외국어대학교 출판부, 2007
 서울시 : 1925 p. ; 19 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:15966
DDC 495.7395922
Tác giả CN Cho, Jae Hyun.
Nhan đề Từ điển Việt - Hàn / Cho Jae Hyun.
Thông tin xuất bản 서울시 :한국외국어대학교 출판부,2007
Mô tả vật lý 1925 p. ;19 cm.
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do Từ điển tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Từ điển tiếng Việt.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(6): 000040296, 000040309, 000040342-3, 000040368, 000040370
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115966
0021
00425024
008090609s2007 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456412485
039[ ] |a 20241129134245 |b idtocn |c 20090609000000 |d admin |y 20090609000000 |z ngant
041[1 ] |a eng |a kor |a vie
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7395922 |b CHH
090[ ] |a 495.7395922 |b CHH
100[0 ] |a Cho, Jae Hyun.
245[1 0] |a Từ điển Việt - Hàn / |c Cho Jae Hyun.
260[ ] |a 서울시 : |b 한국외국어대학교 출판부, |c 2007
300[ ] |a 1925 p. ; |c 19 cm.
653[ ] |a Từ điển song ngữ.
653[ ] |a Từ điển tiếng Hàn Quốc.
653[ ] |a Từ điển tiếng Việt.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (6): 000040296, 000040309, 000040342-3, 000040368, 000040370
890[ ] |a 6 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040370 6 K. NN Hàn Quốc
#1 000040370
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000040368 5 K. NN Hàn Quốc
#2 000040368
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000040343 4 K. NN Hàn Quốc
#3 000040343
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4 000040342 3 K. NN Hàn Quốc
#4 000040342
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
5 000040309 2 K. NN Hàn Quốc
#5 000040309
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
6 000040296 1 K. NN Hàn Quốc
#6 000040296
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng