TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
국어대사전 한+

국어대사전 한+

 성안당, 2001. ISBN: 8931571011
 서울 : xii, 2938p. ; 24cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:15983
DDC 495.73
Tác giả CN Nam, Young Shin.
Nhan đề 국어대사전 :한+ / 높세울 남영신 엮음.
Thông tin xuất bản 서울 :성안당,2001.
Mô tả vật lý xii, 2938p. ;24cm.
Từ khóa tự do Từ điển tiếng hàn.
Từ khóa tự do Từ điển.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(3): 000040299, 000040308, 000040311
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00115983
0021
00425042
008090610s2001 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8931571011
035[ ] |a 1456375691
039[ ] |a 20241130091715 |b idtocn |c 20090610000000 |d maipt |y 20090610000000 |z maipt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.73 |b NAS
090[ ] |a 495.73 |b NAS
100[0 ] |a Nam, Young Shin.
245[1 0] |a 국어대사전 :한+ / |c 높세울 남영신 엮음.
260[ ] |a 서울 : |b 성안당, |c 2001.
300[ ] |a xii, 2938p. ; |c 24cm.
653[ ] |a Từ điển tiếng hàn.
653[ ] |a Từ điển.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (3): 000040299, 000040308, 000040311
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040311 3 K. NN Hàn Quốc
#1 000040311
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000040308 2 K. NN Hàn Quốc
#2 000040308
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000040299 1 K. NN Hàn Quốc
#3 000040299
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng