THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
668.12 ANH
(자연이 주는 피부 휴식)천연비누 만들기
안미현.
넥서스Books,
2004.
서울 :
231p. : 삽도 ; 22cm + 특별부록 1매.
kor
Sản phẩm hữu cơ.
Xà phòng.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
16091
DDC
668.12
Tác giả CN
안미현.
Nhan đề
(자연이 주는 피부 휴식)천연비누 만들기 / 안미현 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :넥서스Books,2004.
Mô tả vật lý
231p. :삽도 ;22cm + 특별부록 1매.
Từ khóa tự do
Sản phẩm hữu cơ.
Từ khóa tự do
Xà phòng.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000047391
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
16091
002
1
004
25154
008
110304s2004 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456406101
039
[ ]
|a
20241130175137
|b
idtocn
|c
20110304000000
|d
maipt
|y
20110304000000
|z
svtt
041
[0 4]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
668.12
|b
ANH
090
[ ]
|a
668.12
|b
ANH
100
[0 ]
|a
안미현.
245
[1 0]
|a
(자연이 주는 피부 휴식)천연비누 만들기 /
|c
안미현 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
넥서스Books,
|c
2004.
300
[ ]
|a
231p. :
|b
삽도 ;
|c
22cm + 특별부록 1매.
653
[ ]
|a
Sản phẩm hữu cơ.
653
[ ]
|a
Xà phòng.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000047391
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000047391
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000047391
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng