| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 16200 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 25276 |
|---|
| 005 | 202005051530 |
|---|
| 008 | 100506s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456415044 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083182520 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129101139 |b idtocn |c 20200505153053 |d anhpt |y 20100506000000 |z svtt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 915.9731 |b PHL |
|---|
| 100 | [0 ] |a Phan, Huy Lê. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Địa bạ cổ Hà Nội : Huyện Thọ Xương, Vĩnh Thuận. |n Tập 1 / |c Phan Huy Lê chủ biên ; Vũ Văn Quân, ... dịch. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Hà Nội, |c 2010. |
|---|
| 300 | [ ] |a 959 tr ; |c 24 cm. |
|---|
| 490 | [ ] |a Kỷ niệm 995 năm Thăng Long - Hà Nội (1010 - 2005). |
|---|
| 520 | [ ] |a Giới thiệu địa phận làng xã, vị trí hành chính, diện tích ruộng đất của làng xã, thủ tục hành chính... của huyện Thọ Xương, huyện Vĩnh Thuận trong đó gồm: Tổng Đông Thọ, Tổng Đồng Xuân, Kim Hoa, Phúc Lâm, Thanh Nhàn, Thuận Mỹ... |
|---|
| 650 | [ ] |a Địa bạ |z Hà Nội |
|---|
| 651 | [ ] |a Việt Nam. |
|---|
| 651 | [ ] |a Hà Nội |x Địa bạ |
|---|
| 651 | [0 ] |a Hà Nội. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Làng xã. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Địa bạ. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Ruộng đất. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Hành chính. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Diện tích. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Phan, Huy Lê, |e Chủ biên. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Vũ, Văn Quân, |e Người dịch. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Duy Điệu. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Vũ, Văn Sạch, |e Người dịch. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000044200, 000045340 |
|---|
| 890 | [ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|