TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Minh thực lục .

Minh thực lục . : quan hệ Trung quốc - Việt Nam thế kỷ XIV - XVII.

 Nxb.Hà Nội, 2010.
 Hà Nội : 1060tr. ; 24cm. Tủ sách Thăng Long 1000 năm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:16201
DDC 959.702
Nhan đề Minh thực lục :. quan hệ Trung quốc - Việt Nam thế kỷ XIV - XVII. / Tập 3 / : Hồ Bạch Thảo dịch, chú thích; Phạm Hoàng Quân h.đ, bổ chú.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb.Hà Nội,2010.
Mô tả vật lý 1060tr. ;24cm.
Tùng thư Tủ sách Thăng Long 1000 năm.
Tóm tắt Giới thiệu về mối quan hệ của Việt Nam - Trung Quốc thế kỉ 14 đến thế kỷ 17 thông qua những ghi chép lịch sử trong bộ Minh thực lực một bộ sử biên khổng lồ của 13 triều vua nhà Minh -Trung Quốc từ Thái Tổ đến Hy Tông.
Thuật ngữ chủ đề Quan hệ ngoại giao-Trung Quốc-Việt Nam
Từ khóa tự do Quan hệ ngoại giao.
Từ khóa tự do Lịch sử trung đại.
Tác giả(bs) CN Hồ, Bạch Thảo.
Tác giả(bs) CN Phạm, Hoàng Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000044225, 000045228
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00116201
0021
00425277
008100506s2010 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456384979
035[# #] |a 1083194404
039[ ] |a 20241202134954 |b idtocn |c 20100506000000 |d maipt |y 20100506000000 |z svtt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 959.702 |b MIN
090[ ] |a 959.702 |b MIN
245[0 0] |a Minh thực lục :. |n Tập 3 / : |b quan hệ Trung quốc - Việt Nam thế kỷ XIV - XVII. / |c Hồ Bạch Thảo dịch, chú thích; Phạm Hoàng Quân h.đ, bổ chú.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb.Hà Nội, |c 2010.
300[ ] |a 1060tr. ; |c 24cm.
490[ ] |a Tủ sách Thăng Long 1000 năm.
520[ ] |a Giới thiệu về mối quan hệ của Việt Nam - Trung Quốc thế kỉ 14 đến thế kỷ 17 thông qua những ghi chép lịch sử trong bộ Minh thực lực một bộ sử biên khổng lồ của 13 triều vua nhà Minh -Trung Quốc từ Thái Tổ đến Hy Tông.
650[ ] |a Quan hệ ngoại giao |z Trung Quốc |z Việt Nam
653[ ] |a Quan hệ ngoại giao.
653[ ] |a Lịch sử trung đại.
700[0 ] |a Hồ, Bạch Thảo.
700[0 ] |a Phạm, Hoàng Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000044225, 000045228
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000045228 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000045228
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000044225 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000044225
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng