TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển kinh tế Việt - Anh =

Từ điển kinh tế Việt - Anh = : Vietnamese - English economic dictionary

 Tp.Hồ Chí Minh, 1999.
 Tp.Hồ Chí Minh : 634 tr. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:1621
DDC 330.03
Tác giả CN Nguyễn, Văn Luận.
Nhan đề Từ điển kinh tế Việt - Anh = Vietnamese - English economic dictionary / Nguyễn Văn Luận.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Tp.Hồ Chí Minh,1999.
Mô tả vật lý 634 tr. ;21 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-Từ điển
Thuật ngữ chủ đề Economics-Dictionaries
Thuật ngữ chủ đề Vietnamese language-Dictionaries-English
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000037918
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011621
0021
0041704
005201902151100
008080507s1999 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456407841
035[# #] |a 1083167560
039[ ] |a 20241129104252 |b idtocn |c 20190215110036 |d huett |y 20080507000000 |z svtt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 330.03 |b NGL
090[ ] |a 330.03 |b NGL
100[0 ] |a Nguyễn, Văn Luận.
245[1 0] |a Từ điển kinh tế Việt - Anh = |b Vietnamese - English economic dictionary / |c Nguyễn Văn Luận.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Tp.Hồ Chí Minh, |c 1999.
300[ ] |a 634 tr. ; |c 21 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[ ] |a Kinh tế |v Từ điển
650[ ] |a Economics |x Dictionaries
650[ ] |a Vietnamese language |x Dictionaries |x English
653[ ] |a Kinh tế
653[ ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000037918
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000037918 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000037918
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng