THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
330.03 NGL
Từ điển kinh tế Việt - Anh =
: Vietnamese - English economic dictionary
Nguyễn, Văn Luận.
Tp.Hồ Chí Minh,
1999.
Tp.Hồ Chí Minh :
634 tr. ; 21 cm.
English
Kinh tế
Economics
Vietnamese language
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
1621
DDC
330.03
Tác giả CN
Nguyễn, Văn Luận.
Nhan đề
Từ điển kinh tế Việt - Anh = Vietnamese - English economic dictionary / Nguyễn Văn Luận.
Thông tin xuất bản
Tp.Hồ Chí Minh :Tp.Hồ Chí Minh,1999.
Mô tả vật lý
634 tr. ;21 cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế-
Từ điển
Thuật ngữ chủ đề
Economics-
Dictionaries
Thuật ngữ chủ đề
Vietnamese language-
Dictionaries-
English
Từ khóa tự do
Kinh tế
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000037918
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
1621
002
1
004
1704
005
201902151100
008
080507s1999 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456407841
035
[# #]
|a
1083167560
039
[ ]
|a
20241129104252
|b
idtocn
|c
20190215110036
|d
huett
|y
20080507000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
330.03
|b
NGL
090
[ ]
|a
330.03
|b
NGL
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Văn Luận.
245
[1 0]
|a
Từ điển kinh tế Việt - Anh =
|b
Vietnamese - English economic dictionary /
|c
Nguyễn Văn Luận.
260
[ ]
|a
Tp.Hồ Chí Minh :
|b
Tp.Hồ Chí Minh,
|c
1999.
300
[ ]
|a
634 tr. ;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650
[ ]
|a
Kinh tế
|v
Từ điển
650
[ ]
|a
Economics
|x
Dictionaries
650
[ ]
|a
Vietnamese language
|x
Dictionaries
|x
English
653
[ ]
|a
Kinh tế
653
[ ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000037918
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000037918
1
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000037918
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng