TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(곽재구의)예술기행 내가 사랑한 사람 내가 사랑한 세상

(곽재구의)예술기행 내가 사랑한 사람 내가 사랑한 세상

 열림원, 2003.
 서울 : 283p. : 삽도 ; 22cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:16227
DDC 895.785
Tác giả CN 곽재구.
Nhan đề (곽재구의)예술기행 : 내가 사랑한 사람 내가 사랑한 세상 / 곽재구 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :열림원,2003.
Mô tả vật lý 283p. :삽도 ;22cm.
Từ khóa tự do Văn học Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Hàn Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000049424, 000049441
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00116227
0021
00425304
008110311s2003 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456385609
035[# #] |a 1083177252
039[ ] |a 20241203083002 |b idtocn |c 20110311000000 |d maipt |y 20110311000000 |z thuynt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 895.785 |b KWA
090[ ] |a 895.785 |b KWA
100[0 ] |a 곽재구.
245[1 0] |a (곽재구의)예술기행 : 내가 사랑한 사람 내가 사랑한 세상 / |c 곽재구 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 열림원, |c 2003.
300[ ] |a 283p. : |b 삽도 ; |c 22cm.
653[ ] |a Văn học Hàn Quốc.
653[ ] |a Hàn Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (2): 000049424, 000049441
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000049441 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000049441
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000049424 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000049424
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng