THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
230.092 LEE
씨알 함석헌 평전
이치석
시대의창,
2005.
서울 :
664p. : 삽도, 초상화 ; 20cm.
kor
전기
Thiên chúa giáo.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
16280
DDC
230.092
Tác giả CN
이치석
Nhan đề
씨알 함석헌 평전 / 이치석 .
Thông tin xuất bản
서울 :시대의창,2005.
Mô tả vật lý
664p. :삽도, 초상화 ;20cm.
Từ khóa tự do
전기
Từ khóa tự do
Thiên chúa giáo.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000048553
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000048557
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
16280
002
1
004
25358
005
202504010938
008
110308s2005 kr| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456390930
039
[ ]
|a
20250401093809
|b
namth
|c
20241130085602
|d
idtocn
|y
20110308000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
230.092
|b
LEE
090
[ ]
|a
230.092
|b
LEE
100
[0 ]
|a
이치석
245
[1 0]
|a
씨알 함석헌 평전 /
|c
이치석 .
260
[ ]
|a
서울 :
|b
시대의창,
|c
2005.
300
[ ]
|a
664p. :
|b
삽도, 초상화 ;
|c
20cm.
653
[ ]
|a
전기
653
[ ]
|a
Thiên chúa giáo.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000048553
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000048557
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000048557
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000048557
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000048553
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000048553
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng