TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어가 있다.

한국어가 있다.

 커뮤니케이션북스, 2005.
 서울 : 297책 :삽도 ; 23cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:16305
DDC 495.71
Tác giả TT 중앙일보 어문연구소 우리말 바루기 팀 지음.
Nhan đề 한국어가 있다. 3 / 중앙일보 어문연구소 우리말 바루기 팀 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :커뮤니케이션북스,2005.
Mô tả vật lý 297책 :삽도 ;23cm.
Từ khóa tự do Nghiên cứu tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000043375, 000043738
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00116305
0021
00425385
008110309s2005 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456413329
039[ ] |a 20241129130912 |b idtocn |c 20110309000000 |d maipt |y 20110309000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.71 |b KOR
090[ ] |a 495.71 |b KOR
110[ ] |a 중앙일보 어문연구소 우리말 바루기 팀 지음.
245[1 0] |a 한국어가 있다. |n 3 / |c 중앙일보 어문연구소 우리말 바루기 팀 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 커뮤니케이션북스, |c 2005.
300[ ] |a 297책 :삽도 ; |c 23cm.
653[ ] |a Nghiên cứu tiếng Hàn Quốc.
653[ ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000043375, 000043738
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000043738 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000043738
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000043375 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000043375
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng