TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어와 한국어교육 = (The) handbook of Korean language education 한국어 교사가 알아야 할 지식

한국어와 한국어교육 = (The) handbook of Korean language education 한국어 교사가 알아야 할 지식

 한국문화사, 2008.
 서울 : xii, 600 p. : 삽화, 도표 ; 26 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:16324
DDC 495.707
Tác giả CN 박영순 외.
Nhan đề 한국어와 한국어교육 = (The) handbook of Korean language education : 한국어 교사가 알아야 할 지식 / 박영순 외.
Thông tin xuất bản 서울 :한국문화사,2008.
Mô tả vật lý xii, 600 p. :삽화, 도표 ;26 cm.
Từ khóa tự do Sổ tay ngôn ngữ.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000042910
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00116324
0021
00425405
008110310s2008 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456387685
039[ ] |a 20241129171131 |b idtocn |c 20110310000000 |d hangctt |y 20110310000000 |z tult
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.707 |b PAR
090[ ] |a 495.707 |b PAR
100[0 ] |a 박영순 외.
245[1 0] |a 한국어와 한국어교육 = (The) handbook of Korean language education : 한국어 교사가 알아야 할 지식 / |c 박영순 외.
260[ ] |a 서울 : |b 한국문화사, |c 2008.
300[ ] |a xii, 600 p. : |b 삽화, 도표 ; |c 26 cm.
504[ ] |a 참고문헌과 색인수록 본문은 한국어, 영어가 혼합수록됨.
653[ ] |a Sổ tay ngôn ngữ.
653[ ] |a Ngôn ngữ.
653[ ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000042910
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000042910 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000042910
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng