THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
332.673 CHO
해외투자론
: 이론과 실무
최용록.
博英社,
2000
ISBN: 8910304502
개정판 .
서울:
395p.: 삽도; 25cm.
kor
Đầu tư.
Kinh doanh.
경영
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
16329
DDC
332.673
Tác giả CN
최용록.
Nhan đề
해외투자론: 이론과 실무/ 최용록 저 .
Lần xuất bản
개정판 .
Thông tin xuất bản
서울:博英社,2000
Mô tả vật lý
395p.:삽도;25cm.
Từ khóa tự do
Đầu tư.
Từ khóa tự do
Kinh doanh.
Từ khóa tự do
경영
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000043197, 000043220, 000043658
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000043221
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
16329
002
1
004
25410
008
110310s2000 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8910304502
035
[ ]
|a
1456413082
035
[# #]
|a
1083193462
039
[ ]
|a
20241129165649
|b
idtocn
|c
20110310000000
|d
hangctt
|y
20110310000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
332.673
|b
CHO
090
[ ]
|a
332.673
|b
CHO
100
[0 ]
|a
최용록.
245
[1 0]
|a
해외투자론:
|b
이론과 실무/
|c
최용록 저 .
250
[ ]
|a
개정판 .
260
[ ]
|a
서울:
|b
博英社,
|c
2000
300
[ ]
|a
395p.:
|b
삽도;
|c
25cm.
504
[ ]
|a
참고문헌: p.387-390, 색인수록
653
[ ]
|a
Đầu tư.
653
[ ]
|a
Kinh doanh.
653
[ ]
|a
경영
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(3): 000043197, 000043220, 000043658
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000043221
890
[ ]
|a
4
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000043658
4
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000043658
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000043221
3
K. NN Hàn Quốc
#2
000043221
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3
000043220
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#3
000043220
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4
000043197
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#4
000043197
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng