TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어교육능력검정시험 = Korean language teaching proficiency test

한국어교육능력검정시험 = Korean language teaching proficiency test : 모의고사

 박이정, 2008.
 서울 : 197 p. : 삽화 ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:16503
DDC 495.7
Tác giả CN 서경숙.
Nhan đề 한국어교육능력검정시험 = Korean language teaching proficiency test : 모의고사 / 서경숙
Thông tin xuất bản 서울 :박이정,2008.
Mô tả vật lý 197 p. :삽화 ;26 cm.
Từ khóa tự do Giảng dạy tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000045481, 000047598
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000047698
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00116503
0021
00425593
008110315s2008 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456367416
035[# #] |a 1083171063
039[ ] |a 20241125214234 |b idtocn |c 20110315000000 |d hangctt |y 20110315000000 |z svtt
041[0 ] |a eng |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7 |b SEO
090[ ] |a 495.7 |b SEO
100[0 ] |a 서경숙.
245[1 0] |a 한국어교육능력검정시험 = Korean language teaching proficiency test : |b 모의고사 / |c 서경숙
260[ ] |a 서울 : |b 박이정, |c 2008.
300[ ] |a 197 p. : |b 삽화 ; |c 26 cm.
653[ ] |a Giảng dạy tiếng Hàn Quốc.
653[ ] |a Giáo trình.
653[ ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (2): 000045481, 000047598
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000047698
890[ ] |a 3 |b 23 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000047698 3 K. NN Hàn Quốc
#1 000047698
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000047598 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000047598
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000045481 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000045481
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng