THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
410.09519 LES
사회언어학
이익섭.
(주)민음사 ,
2006.
서울시 :
370 p. ; 19 cm.
kor
Ngôn ngữ Hàn Quốc.
Ngôn ngữ học.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
1651
DDC
410.09519
Tác giả CN
이익섭.
Nhan đề
사회언어학 / 이익섭.
Thông tin xuất bản
서울시 :(주)민음사 ,2006.
Mô tả vật lý
370 p. ;19 cm.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học.
Tác giả(bs) CN
Lee, Ik Sop.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000038915
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
1651
002
1
004
1734
008
090618s2006 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456377109
039
[ ]
|a
20241129155854
|b
idtocn
|c
20090618000000
|d
ngant
|y
20090618000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
410.09519
|b
LES
090
[ ]
|a
410.09519
|b
LES
100
[0 ]
|a
이익섭.
245
[1 0]
|a
사회언어학 /
|c
이익섭.
260
[ ]
|a
서울시 :
|b
(주)민음사 ,
|c
2006.
300
[ ]
|a
370 p. ;
|c
19 cm.
653
[ ]
|a
Ngôn ngữ Hàn Quốc.
653
[ ]
|a
Ngôn ngữ học.
700
[0 ]
|a
Lee, Ik Sop.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000038915
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038915
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000038915
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng