THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
616.0019 STE
Stress, personal control, and health
Steptoe, Andrew
J. Wiley,
1991.
ISBN: 0471923885
Chichester ;
x, 323 p. : ill. ; 23 cm.
English
Control (Psychology)
Health.
Medicine and psychology.
Internal-External Control.
Life Change Events.
Stress (Psychology)
Stress, Psychological.
Tâm lý.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
16541
DDC
616.0019
Tác giả CN
Steptoe, Andrew
Nhan đề
Stress, personal control, and health / edited by Andrew Steptoe and Ad Appels.
Thông tin xuất bản
Chichester ;New York :J. Wiley,1991.
Mô tả vật lý
x, 323 p. :ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Control (Psychology)
Thuật ngữ chủ đề
Health.
Thuật ngữ chủ đề
Health.
Thuật ngữ chủ đề
Medicine and psychology.
Thuật ngữ chủ đề
Internal-External Control.
Thuật ngữ chủ đề
Life Change Events.
Thuật ngữ chủ đề
Stress (Psychology)
Thuật ngữ chủ đề
Stress, Psychological.
Từ khóa tự do
Tâm lý.
Từ khóa tự do
Tâm lý.
Từ khóa tự do
Sức khoẻ.
Tác giả(bs) CN
Appels, A.,
Tác giả(bs) TT
Commission of the European Communities.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000027205
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
16541
002
1
004
25633
005
201812211554
008
060306s1991 vka eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0471923885
020
[ ]
|a
0471931055 (pbk.)
035
[ ]
|a
1456362205
035
[# #]
|a
1083181686
039
[ ]
|a
20241209095926
|b
idtocn
|c
20181221155443
|d
tult
|y
20060306000000
|z
anhpt
040
[ ]
|a
DNLM/DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
616.0019
|2
20
|b
STE
090
[ ]
|a
616.0019
|b
STE
100
[1 ]
|a
Steptoe, Andrew
245
[1 0]
|a
Stress, personal control, and health /
|c
edited by Andrew Steptoe and Ad Appels.
260
[ ]
|a
Chichester ;
|a
New York :
|b
J. Wiley,
|c
1991.
300
[ ]
|a
x, 323 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[ ]
|a
Control (Psychology)
650
[ ]
|a
Health.
650
[ ]
|a
Health.
650
[ ]
|a
Medicine and psychology.
650
[ ]
|a
Internal-External Control.
650
[ ]
|a
Life Change Events.
650
[ ]
|a
Stress (Psychology)
650
[ ]
|a
Stress, Psychological.
653
[ ]
|a
Tâm lý.
653
[ ]
|a
Tâm lý.
653
[ ]
|a
Sức khoẻ.
700
[1 ]
|a
Appels, A.,
|d
1938-
710
[2 ]
|a
Commission of the European Communities.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000027205
890
[ ]
|a
1
|b
25
|c
0
|d
0