TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Profile of an administration.

Profile of an administration.

 Giai Phong Editions, 1971.
 [Hanoi] : 109 p. : ill., ports. ; 19 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:16545
DDC 320.9597043
Nhan đề Profile of an administration.
Thông tin xuất bản [Hanoi] :Giai Phong Editions,1971.
Mô tả vật lý 109 p. :ill., ports. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Vietnamese Conflict, 1961-1975.
Từ khóa tự do Việt Nam.
Từ khóa tự do Chính trị và chính phủ.
Tên vùng địa lý Vietnam-Politics and government.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000026752-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00116545
0021
00425639
008060307s1971 vn| eng
0091 0
035[ ] |a 423208
035[# #] |a 423208
039[ ] |a 20241125222533 |b idtocn |c 20060307000000 |d maipt |y 20060307000000 |z svtt
041[0 4] |a eng
043[ ] |a a-vs---
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 320.9597043 |b PRO
090[ ] |a 320.9597043 |b PRO
245[0 0] |a Profile of an administration.
260[ ] |a [Hanoi] : |b Giai Phong Editions, |c 1971.
300[ ] |a 109 p. : |b ill., ports. ; |c 19 cm.
505[0 ] |a Who are Thieu, Ky, Khiem?--A big fraud.--The dog s tail.--The executioners.--A heap of rubbish.--A stumbling-block.
650[ ] |a Vietnamese Conflict, 1961-1975.
651[ ] |a Vietnam |x Politics and government.
653[ ] |a Việt Nam.
653[ ] |a Chính trị và chính phủ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000026752-3
890[ ] |a 2 |b 9 |c 0 |d 0