| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 16620 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 25721 |
|---|
| 005 | 202206070901 |
|---|
| 008 | 220607s2009 ko kor |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9788959957958 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456376820 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083189696 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241202142904 |b idtocn |c 20220607090130 |d huongnt |y 20100603000000 |z hueltt |
|---|
| 041 | [0 ] |a kor |
|---|
| 041 | [1 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a ko |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.7824 |b TIE |
|---|
| 245 | [1 0] |a Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어. |n Trung cấp 3 : |b Giáo trình / |c Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,... |
|---|
| 260 | [ ] |a Seoul : |b Darakwon, |c 2009 |
|---|
| 300 | [ ] |a 335 tr. ; |c 27 cm. |
|---|
| 504 | [ ] |a Phụ chú : tr. 288-335. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Trình độ trung cấp |v Giáo trình |
|---|
| 653 | [0 ] |a Trình độ trung cấp |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giáo trình |
|---|
| 653 | [0 ] |a Sách song ngữ |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Hàn Quốc |
|---|
| 690 | [ ] |a Tiếng Hàn Quốc |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc – Chất lượng cao |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 2B1 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 1B1 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 3B1 |
|---|
| 693 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Đăng Hoan. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Cho, Hang Rok. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Thị Thu Giang. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lee, Mi Hye. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Hương Sen. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đỗ, Ngọc Luyến. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516007 |j (24): 000043932, 000043935, 000043937, 000043939, 000043947, 000060838, 000061532, 000061540, 000061551, 000065418, 000065451, 000065927, 000065934, 000065981, 000065994, 000066005, 000066090, 000066165, 000066189, 000066199, 000066211, 000066230, 000066281, 000066290 |
|---|
| 890 | [ ] |a 24 |b 389 |c 0 |d 0 |
|---|