TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어.

Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어. : Giáo trình

 Darakwon, 2009 ISBN: 9788959957958
 Seoul : 335 tr. ; 27 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:16620
DDC 495.7824
Nhan đề Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어. Giáo trình / Trung cấp 3 : Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,...
Thông tin xuất bản Seoul :Darakwon,2009
Mô tả vật lý 335 tr. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Trình độ trung cấp-Giáo trình
Từ khóa tự do Trình độ trung cấp
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Sách song ngữ
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Môn học Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN Lê, Đăng Hoan.
Tác giả(bs) CN Cho, Hang Rok.
Tác giả(bs) CN Lê, Thị Thu Giang.
Tác giả(bs) CN Lee, Mi Hye.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Hương Sen.
Tác giả(bs) CN Đỗ, Ngọc Luyến.
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516007(24): 000043932, 000043935, 000043937, 000043939, 000043947, 000060838, 000061532, 000061540, 000061551, 000065418, 000065451, 000065927, 000065934, 000065981, 000065994, 000066005, 000066090, 000066165, 000066189, 000066199, 000066211, 000066230, 000066281, 000066290
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00116620
00220
00425721
005202206070901
008220607s2009 ko kor
0091 0
020[ ] |a 9788959957958
035[ ] |a 1456376820
035[# #] |a 1083189696
039[ ] |a 20241202142904 |b idtocn |c 20220607090130 |d huongnt |y 20100603000000 |z hueltt
041[0 ] |a kor
041[1 ] |a vie
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7824 |b TIE
245[1 0] |a Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어. |n Trung cấp 3 : |b Giáo trình / |c Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,...
260[ ] |a Seoul : |b Darakwon, |c 2009
300[ ] |a 335 tr. ; |c 27 cm.
504[ ] |a Phụ chú : tr. 288-335.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Trình độ trung cấp |v Giáo trình
653[0 ] |a Trình độ trung cấp
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Sách song ngữ
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
690[ ] |a Tiếng Hàn Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc – Chất lượng cao
692[ ] |a Thực hành tiếng 2B1
692[ ] |a Thực hành tiếng 1B1
692[ ] |a Thực hành tiếng 3B1
693[ ] |a Giáo trình
700[0 ] |a Lê, Đăng Hoan.
700[0 ] |a Cho, Hang Rok.
700[0 ] |a Lê, Thị Thu Giang.
700[0 ] |a Lee, Mi Hye.
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Hương Sen.
700[0 ] |a Đỗ, Ngọc Luyến.
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516007 |j (24): 000043932, 000043935, 000043937, 000043939, 000043947, 000060838, 000061532, 000061540, 000061551, 000065418, 000065451, 000065927, 000065934, 000065981, 000065994, 000066005, 000066090, 000066165, 000066189, 000066199, 000066211, 000066230, 000066281, 000066290
890[ ] |a 24 |b 389 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000066290 62 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000066290
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000066211 52 TK_Tài liệu môn học-MH
#2 000066211
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
3 000066199 51 TK_Tài liệu môn học-MH
#3 000066199
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
4 000065981 36 TK_Tiếng Hàn-HQ
#4 000065981
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5 000065451 27 TK_Tài liệu môn học-MH
#5 000065451
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
6 000061540 15 TK_Tài liệu môn học-MH
#6 000061540
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
7 000043935 3 TK_Tiếng Hàn-HQ
#7 000043935
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng