THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
513 KEE
Basic mathematics
Keedy, Mervin Laverne.
Addison-Wesley Pub. Co.,
1991.
ISBN: 0201196646
6th ed.
Reading, Mass. :
xxiv, 611, 26, 6 p. : ill. (some col.) ; 28 cm.
English
Arithmetic.
Toán học.
Số học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
16738
LCC
QA107
DDC
513
Tác giả CN
Keedy, Mervin Laverne.
Nhan đề
Basic mathematics / Mervin L. Keedy, Marvin L. Bittinger.
Lần xuất bản
6th ed.
Thông tin xuất bản
Reading, Mass. :Addison-Wesley Pub. Co.,1991.
Mô tả vật lý
xxiv, 611, 26, 6 p. :ill. (some col.) ;28 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Arithmetic.
Từ khóa tự do
Toán học.
Từ khóa tự do
Số học.
Tác giả(bs) CN
Bittinger, Marvin L.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
16738
002
1
004
25843
008
060313s1991 mau eng
009
1 0
010
[ ]
|a
90045508
020
[ ]
|a
0201196646
035
[ ]
|a
22305609
035
[# #]
|a
22305609
039
[ ]
|a
20241209103346
|b
idtocn
|c
20060313000000
|d
maipt
|y
20060313000000
|z
anhpt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
050
[0 0]
|a
QA107
|b
.K43 1991
082
[0 4]
|a
513
|2
20
|b
KEE
090
[ ]
|a
513
|b
KEE
100
[1 ]
|a
Keedy, Mervin Laverne.
245
[1 0]
|a
Basic mathematics /
|c
Mervin L. Keedy, Marvin L. Bittinger.
250
[ ]
|a
6th ed.
260
[ ]
|a
Reading, Mass. :
|b
Addison-Wesley Pub. Co.,
|c
1991.
300
[ ]
|a
xxiv, 611, 26, 6 p. :
|b
ill. (some col.) ;
|c
28 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[ ]
|a
Arithmetic.
653
[ ]
|a
Toán học.
653
[ ]
|a
Số học.
700
[1 ]
|a
Bittinger, Marvin L.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0