TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The Merriam-Webster dictionary.

The Merriam-Webster dictionary.

 Merriam-Webster, 1998 ISBN: 0877796068
 Home and office ed. Springfield, Mass: 704 p. : ill. ; 22cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:17039
LCC PE1628
DDC 423
Nhan đề The Merriam-Webster dictionary.
Lần xuất bản Home and office ed.
Thông tin xuất bản Springfield, Mass:Merriam-Webster,1998
Mô tả vật lý 704 p. :ill. ;22cm.
Phụ chú "Based on Merriam-Webster s Collegiate
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ điển
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries
Từ khóa tự do Từ điển tiếng Anh
Tác giả(bs) TT Merriam-Webster, Inc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000029832
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00117039
0021
00426163
005202104290920
008060515s1998 mau eng
0091 0
010[ ] |a 98140378
020[ ] |a 0877796068
035[ ] |a 38526228
035[ ] |a 38526228
035[ ] |a 38526228
035[# #] |a 38526228
039[ ] |a 20241216091105 |b idtocn |c 20241216090956 |d idtocn |y 20060515000000 |z anhpt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
050[0 0] |a PE1628 |b .M353 1998
082[0 4] |a 423 |2 21 |b MER
245[0 4] |a The Merriam-Webster dictionary.
250[ ] |a Home and office ed.
260[ ] |a Springfield, Mass: |b Merriam-Webster, |c 1998
300[ ] |a 704 p. : |b ill. ; |c 22cm.
500[ ] |a "Based on Merriam-Webster s Collegiate
504[ ] |a Includes bibliographical references.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ điển
650[1 7] |a English language |x Dictionaries
653[ ] |a Từ điển tiếng Anh
710[2 ] |a Merriam-Webster, Inc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000029832
890[ ] |a 1 |b 15 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000029832 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000029832
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng