TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Teaching listening

Teaching listening

 Longman, 1989 ISBN: 0582746191
 London ; : ix, 117 p. : ill. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:17199
LCC PE1128.A2
DDC 428.34
Tác giả CN Underwood, Mary
Nhan đề Teaching listening / Mary Underwood
Thông tin xuất bản London ; : Longman,1989
Mô tả vật lý ix, 117 p. :ill. ;25 cm.
Tùng thư(bỏ) Longman handbooks for language teachers
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề English language-Study and teaching-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề English language-Spoken English.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Kỹ năng nghe
Từ khóa tự do Tiếng Anh cho người nước ngoài
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000028183, 000028441, 000096235
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00117199
0021
00426339
005202107160828
008060417s1989 enk eng
0091 0
010[ ] |a 88025862
020[ ] |a 0582746191
035[ ] |a 18378457
035[# #] |a 18378457
039[ ] |a 20241125223023 |b idtocn |c 20210716082743 |d anhpt |y 20060417000000 |z anhpt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
050[0 0] |a PE1128.A2 |b U534 1989
082[0 4] |a 428.34 |2 19 |b UND
100[1 ] |a Underwood, Mary
245[1 0] |a Teaching listening / |c Mary Underwood
260[ ] |a London ; : |b Longman, |c 1989
300[ ] |a ix, 117 p. : |b ill. ; |c 25 cm.
440[ 0] |a Longman handbooks for language teachers
500[ ] |a Includes index.
504[ ] |a Bibliography: p. 115.
650[1 0] |a English language |x Study and teaching |x Foreign speakers.
650[1 0] |a English language |x Spoken English.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nghe
653[0 ] |a Nghiên cứu và giảng dạy
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Kỹ năng nghe
653[0 ] |a Tiếng Anh cho người nước ngoài
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000028183, 000028441, 000096235
890[ ] |a 3 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000096235 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000096235
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000028441 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000028441
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000028183 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000028183
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng