THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
418.007 WAJ
Classroom observation tasks
: a resource book for language teachers and trainers
Wajnryb, Ruth
Cambridge University Press,
1992
ISBN: 0521407222 (pbk.)
Cambridge :
viii, 145 p. : ill. ; 24 cm.
English
Phương pháp giảng dạy
Observation (Educational method).
Observation (Educational method)
Language teachers
Tiếng Anh
Ngôn ngữ học
Đào tạo
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(10)
Mô tả biểu ghi
ID:
173
DDC
418.007
Tác giả CN
Wajnryb, Ruth
Nhan đề
Classroom observation tasks : a resource book for language teachers and trainers / Ruth Wajnryb
Thông tin xuất bản
Cambridge :Cambridge University Press,1992
Mô tả vật lý
viii, 145 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Phương pháp giảng dạy-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Observation (Educational method).
Thuật ngữ chủ đề
Observation (Educational method)
Thuật ngữ chủ đề
Language teachers-
Training of
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Phương pháp giảng dạy-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
Giáo viên-
Đào tạo-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Phương pháp giảng dạy
Từ khóa tự do
Đào tạo
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(9): 000006333, 000028132, 000028159, 000028457, 000096085-9
Địa chỉ
200K. Đại cương(1): 000055205
Tệp tin điện tử
http://www.loc.gov/catdir/description/cam024/91033131.html
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
173
002
1
004
175
005
202108301413
008
031210s1992 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0521407222 (pbk.)
039
[ ]
|a
20250604212247
|b
lovanduc
|c
20250604212152
|d
lovanduc
|y
20031210000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
418.007
|2
20
|b
WAJ
100
[1 ]
|a
Wajnryb, Ruth
245
[1 0]
|a
Classroom observation tasks :
|b
a resource book for language teachers and trainers /
|c
Ruth Wajnryb
260
[ ]
|a
Cambridge :
|b
Cambridge University Press,
|c
1992
300
[ ]
|a
viii, 145 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 136-138) and index.
650
[0 0]
|a
Phương pháp giảng dạy
|2
TVĐHHN.
650
[0 0]
|a
Observation (Educational method).
650
[0 0]
|a
Observation (Educational method)
650
[1 0]
|a
Language teachers
|x
Training of
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Phương pháp giảng dạy
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ học
|x
Giáo viên
|x
Đào tạo
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Phương pháp giảng dạy
653
[0 ]
|a
Đào tạo
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(9): 000006333, 000028132, 000028159, 000028457, 000096085-9
852
[ ]
|a
200
|b
K. Đại cương
|j
(1): 000055205
856
[4 2]
|3
Publisher description
|u
http://www.loc.gov/catdir/description/cam024/91033131.html
890
[ ]
|a
10
|b
36
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000096089
6
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000096089
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000096088
5
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000096088
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000096087
4
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000096087
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000096086
3
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000096086
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5
000028159
3
TK_Tiếng Anh-AN
#5
000028159
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6
000028132
2
TK_Tiếng Anh-AN
#6
000028132
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
7
000096085
2
TK_Tiếng Anh-AN
#7
000096085
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
8
000006333
1
TK_Tiếng Anh-AN
#8
000006333
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
9
000055205
1
K. Đại cương
#9
000055205
Nơi lưu
K. Đại cương
Tình trạng
10
000028457
4
TK_Tiếng Anh-AN
Hạn trả:22-08-2025
#10
000028457
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
Hạn trả:22-08-2025