TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh - Anh - Việt =English - English - Việt Khoảng 140.000 mục từ được định nghĩa dưới dạng song ngữ và 2000 hình ảnh minh hoạ

Từ điển Anh - Anh - Việt =English - English - Việt Khoảng 140.000 mục từ được định nghĩa dưới dạng song ngữ và 2000 hình ảnh minh hoạ

 Văn hoá Thông tin, 2001
 Hà Nội : 1672 tr. ; 18 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:1733
DDC 423
Tác giả TT Ban biên soạn chuyên từ điển: New Era.
Nhan đề Từ điển Anh - Anh - Việt =English - English - Việt: Khoảng 140.000 mục từ được định nghĩa dưới dạng song ngữ và 2000 hình ảnh minh hoạ / Ban biên soạn chuyên từ điển: New Era.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá Thông tin,2001
Mô tả vật lý 1672 tr. ;18 cm.
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do Từ điển tiếng Việt.
Từ khóa tự do Từ điển tiếng Anh.
Từ khóa tự do Từ điển anh việt.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000040371
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011733
0021
0041816
008090609s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456415093
035[ ] |a 1456415093
035[ ] |a 1456415093
035[ ] |a 1456415093
035[ ] |a 1456415093
035[ ] |a 1456415093
035[ ] |a 1456415093
035[ ] |a 1456415093
035[ ] |a 1456415093
035[ ] |a 1456415093
035[ ] |a 1456415093
035[ ] |a 1456415093
035[ ] |a 1456415093
035[ ] |a 1456415093
035[ ] |a 1456415093
039[ ] |a 20241128183642 |b idtocn |c 20241128183403 |d idtocn |y 20090609000000 |z ngant
041[1 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423 |b TUD
090[ ] |a 423 |b TUD
110[ ] |a Ban biên soạn chuyên từ điển: New Era.
245[1 0] |a Từ điển Anh - Anh - Việt =English - English - Việt: Khoảng 140.000 mục từ được định nghĩa dưới dạng song ngữ và 2000 hình ảnh minh hoạ / |c Ban biên soạn chuyên từ điển: New Era.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá Thông tin, |c 2001
300[ ] |a 1672 tr. ; |c 18 cm.
653[ ] |a Từ điển song ngữ.
653[ ] |a Từ điển tiếng Việt.
653[ ] |a Từ điển tiếng Anh.
653[ ] |a Từ điển anh việt.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000040371
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040371 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000040371
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng