TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어-베트남어 베트남어-한국어 합본 사전 = Từ Điển Hàn-Việt Việt-Hàn

한국어-베트남어 베트남어-한국어 합본 사전 = Từ Điển Hàn-Việt Việt-Hàn

 문예림, 2009.
 서울 : 1272, 543 p. ; 21 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:17336
DDC 495.922
Nhan đề 한국어-베트남어 베트남어-한국어 합본 사전 = Từ Điển Hàn-Việt Việt-Hàn / 편저: 응우엔 티 또 땀, 류지은.
Thông tin xuất bản 서울 :문예림,2009.
Mô tả vật lý 1272, 543 p. ;21 cm.
Từ khóa tự do Từ điển tiếng Hàn.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000046479
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00117336
0021
00426485
008110308s2009 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456374086
039[ ] |a 20241130111930 |b idtocn |c 20110308000000 |d maipt |y 20110308000000 |z svtt
041[0 4] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.922 |b TƯĐ
090[ ] |a 495.922 |b TƯĐ
245[1 0] |a 한국어-베트남어 베트남어-한국어 합본 사전 = Từ Điển Hàn-Việt Việt-Hàn / |c 편저: 응우엔 티 또 땀, 류지은.
260[ ] |a 서울 : |b 문예림, |c 2009.
300[ ] |a 1272, 543 p. ; |c 21 cm.
653[ ] |a Từ điển tiếng Hàn.
653[ ] |a Tiếng Hàn Quốc
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000046479
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000046479 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000046479
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng