THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.73 LEH
최신 한국어 베트남어 소사전 =Từ Điển Hiện Đại Hàn-Việt 編著者 레휘 콰
레휘 콰.
문예림,
2006
서울 :
694 p. ; 18 cm.
kor
Từ điển song ngữ.
Korean dictionary.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
1734
DDC
495.73
Tác giả CN
레휘 콰.
Nhan đề
최신 한국어 베트남어 소사전 =Từ Điển Hiện Đại Hàn-Việt / 編著者: 레휘 콰
Thông tin xuất bản
서울 :문예림,2006
Mô tả vật lý
694 p. ;18 cm.
Phụ chú
대등표제: Korean-Vietnamese dictionary.
Từ khóa tự do
Từ điển song ngữ.
Từ khóa tự do
Korean dictionary.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
Lê, Huy Khoa.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000040303
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
1734
002
1
004
1817
008
090609s2006 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456391277
039
[ ]
|a
20241201164200
|b
idtocn
|c
20090609000000
|d
admin
|y
20090609000000
|z
ngant
041
[0 ]
|a
kor
|a
vie
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.73
|b
LEH
090
[ ]
|a
495.73
|b
LEH
100
[0 ]
|a
레휘 콰.
245
[1 0]
|a
최신 한국어 베트남어 소사전 =Từ Điển Hiện Đại Hàn-Việt / 編著者: 레휘 콰
260
[ ]
|a
서울 :
|b
문예림,
|c
2006
300
[ ]
|a
694 p. ;
|c
18 cm.
500
[ ]
|a
대등표제: Korean-Vietnamese dictionary.
653
[ ]
|a
Từ điển song ngữ.
653
[ ]
|a
Korean dictionary.
653
[ ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Lê, Huy Khoa.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000040303
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000040303
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000040303
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng