THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
951 HAN
(한 권으로 읽는 정통)중국문화
서성 저
넥서스Chinese,
2005
서울 :
368p. :색채삽도 ; 23cm
kor
Lịch sử
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
17358
DDC
951
Tác giả CN
서성 저
Nhan đề
(한 권으로 읽는 정통)중국문화 / 서성 저.
Thông tin xuất bản
서울 :넥서스Chinese,2005
Mô tả vật lý
368p. :색채삽도 ;23cm
Từ khóa tự do
Lịch sử
Tên vùng địa lý
Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000046811
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000046738
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
17358
002
1
004
26512
005
202504011417
008
110317s2005 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456384215
039
[ ]
|a
20250401141706
|b
namth
|c
20241130090643
|d
idtocn
|y
20110317000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
951
|b
HAN
090
[ ]
|a
951
|b
HAN
100
[0 ]
|a
서성 저
245
[1 0]
|a
(한 권으로 읽는 정통)중국문화 /
|c
서성 저.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
넥서스Chinese,
|c
2005
300
[ ]
|a
368p. :색채삽도 ;
|c
23cm
651
[ ]
|a
Trung Quốc
653
[ ]
|a
Lịch sử
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000046811
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000046738
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000046811
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000046811
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000046738
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000046738
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng