TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Meaning in interaction

Meaning in interaction : an introduction to pragmatics

 Longman, 1995 ISBN: 0582291518
 London ; xii, 224 p. ; 22cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:17406
LCC P99.4.P72
DDC 302.224
Tác giả CN Thomas, Jenny,
Nhan đề Meaning in interaction : an introduction to pragmatics / Jenny Thomas.
Thông tin xuất bản London ;New York :Longman,1995
Mô tả vật lý xii, 224 p. ;22cm.
Tùng thư(bỏ) Learning about language
Thuật ngữ chủ đề Pragmatics.
Thuật ngữ chủ đề Speech acts (Linguistics)
Từ khóa tự do Ngôn ngữ ứng dụng
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00117406
0021
00426563
008060417s1995 enk eng
0091 0
010[ ] |a 95016351
020[ ] |a 0582291518
035[ ] |a 32429794
035[# #] |a 32429794
039[ ] |a 20241125205036 |b idtocn |c 20060417000000 |d maipt |y 20060417000000 |z anhpt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
050[0 0] |a P99.4.P72 |b T45 1995
082[0 4] |a 302.224 |2 20 |b THO
090[ ] |a 302.224 |b THO
100[1 ] |a Thomas, Jenny, |d 1948-
245[1 0] |a Meaning in interaction : |b an introduction to pragmatics / |c Jenny Thomas.
260[ ] |a London ; |a New York : |b Longman, |c 1995 |g (1996 printing)
300[ ] |a xii, 224 p. ; |c 22cm.
440[ 0] |a Learning about language
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. [211]-218) and indexes.
650[ ] |a Pragmatics.
650[ ] |a Speech acts (Linguistics)
653[ ] |a Ngôn ngữ ứng dụng
653[ ] |a Ngôn ngữ học.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0