| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 175 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 177 |
|---|
| 005 | 202412091409 |
|---|
| 008 | 031210s1992 enk eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 0521426057 (pbk.) |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250604213135 |b lovanduc |c 20241209140858 |d anhpt |y 20031210000000 |z svtt |
|---|
| 041 | [0 ] |a eng |
|---|
| 044 | [ ] |a enk |
|---|
| 082 | [0 4] |a 401.41 |2 20 |b HAT |
|---|
| 100 | [1 ] |a Hatch, Evelyn Marcussen |
|---|
| 245 | [1 0] |a Discourse and language education / |c Evelyn Hatch. |
|---|
| 260 | [ ] |a Cambridge [England] ; |a New York : |b Cambridge University Press, |c 1992 |
|---|
| 300 | [ ] |a xi, 333 p. : |b ill. ; |c 24 cm. |
|---|
| 504 | [ ] |a Includes bibliographical references and index. |
|---|
| 650 | [0 0] |a Speech acts (Linguistics) |
|---|
| 650 | [0 0] |a Communication |
|---|
| 650 | [0 0] |a Discourse analysis |
|---|
| 650 | [0 7] |a Thông tin liên lạc |2 TVĐHHN. |
|---|
| 650 | [1 0] |a Language and languages |x Study and teaching |
|---|
| 650 | [1 7] |a Diễn ngôn |x Phân tích |2 TVĐHHN. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Ngôn ngữ học |x Hành vi lời nói |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Thông tin liên lạc |
|---|
| 653 | [0 ] |a Hành vi lời nói |
|---|
| 653 | [0 ] |a Diễn ngôn |
|---|
| 653 | [0 ] |a Ngôn ngữ học |
|---|
| 690 | [ ] |a Khoa tiếng Trung Quốc |
|---|
| 691 | [ ] |a Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc |
|---|
| 692 | [ ] |a Phân tích diễn ngôn |
|---|
| 693 | [ ] |a . |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (4): 000007034, 000028305, 000028569, 000028810 |
|---|
| 856 | [4 2] |3 Publisher description |u http://www.loc.gov/catdir/description/cam024/91023795.html |
|---|
| 890 | [ ] |a 4 |b 2 |c 0 |d 0 |
|---|