THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
959.704 VOG
Võ Nguyên Giáp
: selected writings
Võ, Nguyên Giáp
Thế giới,
1994.
Hà Nội :
617 tr. ; 21 cm.
English
Chính trị gia
Lịch sử Việt Nam.
Chính trị gia.
Võ Nguyên Giáp.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
17532
DDC
959.704
Tác giả CN
Võ, Nguyên Giáp
Nhan đề
Võ Nguyên Giáp : selected writings / Võ Nguyên Giáp.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thế giới,1994.
Mô tả vật lý
617 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chính trị gia-
Việt Nam-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Lịch sử Việt Nam.
Từ khóa tự do
Chính trị gia.
Từ khóa tự do
Võ Nguyên Giáp.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000027293
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
17532
002
1
004
26695
008
060316s1994 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456405768
035
[# #]
|a
40122286
039
[ ]
|a
20241201144507
|b
idtocn
|c
20060316000000
|d
ngant
|y
20060316000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
959.704
|b
VOG
090
[ ]
|a
959.704
|b
VOG
100
[0 ]
|a
Võ, Nguyên Giáp
245
[1 0]
|a
Võ Nguyên Giáp :
|b
selected writings /
|c
Võ Nguyên Giáp.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thế giới,
|c
1994.
300
[ ]
|a
617 tr. ;
|c
21 cm.
600
[0 ]
|a
Võ, Nguyên Giáp
650
[0 7]
|a
Chính trị gia
|z
Việt Nam
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Lịch sử Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Chính trị gia.
653
[0 ]
|a
Võ Nguyên Giáp.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000027293
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0