TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Speaking

Speaking

 Oxford University Press, 1987 ISBN: 0194371344
 Oxford ; x, 121 p. : ill. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:17584
LCC P53
DDC 407
Tác giả CN Bygate, Martin
Nhan đề Speaking / Martin Bygate
Thông tin xuất bản Oxford ;New York :Oxford University Press,1987
Mô tả vật lý x, 121 p. :ill. ;25 cm.
Tùng thư(bỏ) Language teaching, a scheme for teacher education
Thuật ngữ chủ đề Communicative competence
Thuật ngữ chủ đề Language and languages-Study and teaching
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ-Nghiên cứu và giảng dạy-TVĐHHN
Từ khóa tự do Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do Năng lực giao tiếp
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Từ khóa tự do Ngôn ngữ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(6): 000028364, 000028380, 000028538, 000042742, 000096098-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00117584
0021
00426749
005202104050820
008060417s1987 enk eng
0091 0
010[ ] |a 87205121
020[ ] |a 0194371344
035[ ] |a 16968833
035[ ] |a 16968833
035[ ] |a 16968833
035[# #] |a 16968833
039[ ] |a 20241216091156 |b idtocn |c 20241216091042 |d idtocn |y 20060417000000 |z hoabt
040[ ] |a IU |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
042[ ] |a lccopycat
044[ ] |a enk
050[0 4] |a P53 |b .B93 1987
082[0 4] |a 407 |2 19 |b BYG
100[1 ] |a Bygate, Martin
245[1 0] |a Speaking / |c Martin Bygate
260[ ] |a Oxford ; |a New York : |b Oxford University Press, |c 1987
300[ ] |a x, 121 p. : |b ill. ; |c 25 cm.
440[ 0] |a Language teaching, a scheme for teacher education
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. [119]-121).
650[0 0] |a Communicative competence
650[1 0] |a Language and languages |x Study and teaching
650[1 7] |a Ngôn ngữ |x Nghiên cứu và giảng dạy |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Nghiên cứu và giảng dạy
653[0 ] |a Năng lực giao tiếp
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
653[0 ] |a Ngôn ngữ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (6): 000028364, 000028380, 000028538, 000042742, 000096098-9
890[ ] |a 6 |b 22 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000096099 5 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000096099
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000096098 4 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000096098
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000028538 3 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000028538
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000028380 2 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000028380
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000028364 1 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000028364
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng