THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
407 BYG
Speaking
Bygate, Martin
Oxford University Press,
1987
ISBN: 0194371344
Oxford ;
x, 121 p. : ill. ; 25 cm.
English
Communicative competence
Language and languages
Ngôn ngữ
Nghiên cứu và giảng dạy
Năng lực giao tiếp
Ngôn ngữ học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
17584
LCC
P53
DDC
407
Tác giả CN
Bygate, Martin
Nhan đề
Speaking / Martin Bygate
Thông tin xuất bản
Oxford ;New York :Oxford University Press,1987
Mô tả vật lý
x, 121 p. :ill. ;25 cm.
Tùng thư(bỏ)
Language teaching, a scheme for teacher education
Thuật ngữ chủ đề
Communicative competence
Thuật ngữ chủ đề
Language and languages-
Study and teaching
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ-
Nghiên cứu và giảng dạy-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do
Năng lực giao tiếp
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(6): 000028364, 000028380, 000028538, 000042742, 000096098-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
17584
002
1
004
26749
005
202104050820
008
060417s1987 enk eng
009
1 0
010
[ ]
|a
87205121
020
[ ]
|a
0194371344
035
[ ]
|a
16968833
035
[ ]
|a
16968833
035
[ ]
|a
16968833
035
[# #]
|a
16968833
039
[ ]
|a
20241216091156
|b
idtocn
|c
20241216091042
|d
idtocn
|y
20060417000000
|z
hoabt
040
[ ]
|a
IU
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
042
[ ]
|a
lccopycat
044
[ ]
|a
enk
050
[0 4]
|a
P53
|b
.B93 1987
082
[0 4]
|a
407
|2
19
|b
BYG
100
[1 ]
|a
Bygate, Martin
245
[1 0]
|a
Speaking /
|c
Martin Bygate
260
[ ]
|a
Oxford ;
|a
New York :
|b
Oxford University Press,
|c
1987
300
[ ]
|a
x, 121 p. :
|b
ill. ;
|c
25 cm.
440
[ 0]
|a
Language teaching, a scheme for teacher education
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. [119]-121).
650
[0 0]
|a
Communicative competence
650
[1 0]
|a
Language and languages
|x
Study and teaching
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ
|x
Nghiên cứu và giảng dạy
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu và giảng dạy
653
[0 ]
|a
Năng lực giao tiếp
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(6): 000028364, 000028380, 000028538, 000042742, 000096098-9
890
[ ]
|a
6
|b
22
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000096099
5
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000096099
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000096098
4
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000096098
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000028538
3
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000028538
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000028380
2
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000028380
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5
000028364
1
TK_Tiếng Anh-AN
#5
000028364
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng