TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(한끝)국어ã생활국어 중3-1

(한끝)국어ã생활국어 중3-1

 비유와상징, c2009
 서울: [면수복잡]: 삽화; 28 cm+별책 1권 kor
Mô tả biểu ghi
ID:17846
DDC 495.78
Tác giả CN 강애경.
Nhan đề (한끝)국어ã생활국어 중3-1/ 강애경, 강영미;김화옥; 윤미영
Thông tin xuất bản 서울:비유와상징,c2009
Mô tả vật lý [면수복잡]:삽화;28 cm+별책 1권
Từ khóa tự do Ngôn ngữ.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000043273
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00117846
0021
00427025
008110330s2009 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456379434
035[# #] |a 1083166843
039[ ] |a 20241130174851 |b idtocn |c 20110330000000 |d maipt |y 20110330000000 |z maipt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.78 |b KAN
090[ ] |a 495.78 |b KAN
100[0 ] |a 강애경.
245[1 0] |a (한끝)국어ã생활국어 중3-1/ |c 강애경, 강영미;김화옥; 윤미영
260[ ] |a 서울: |b 비유와상징, |c c2009
300[ ] |a [면수복잡]: |b 삽화; |c 28 cm+별책 1권
653[ ] |a Ngôn ngữ.
653[ ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000043273
890[ ] |a 1 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000043273 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000043273
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng