THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.78 KAN
(한끝)국어ã생활국어 중3-1
강애경.
비유와상징,
c2009
서울:
[면수복잡]: 삽화; 28 cm+별책 1권
kor
Ngôn ngữ.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
17846
DDC
495.78
Tác giả CN
강애경.
Nhan đề
(한끝)국어ã생활국어 중3-1/ 강애경, 강영미;김화옥; 윤미영
Thông tin xuất bản
서울:비유와상징,c2009
Mô tả vật lý
[면수복잡]:삽화;28 cm+별책 1권
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000043273
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
17846
002
1
004
27025
008
110330s2009 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456379434
035
[# #]
|a
1083166843
039
[ ]
|a
20241130174851
|b
idtocn
|c
20110330000000
|d
maipt
|y
20110330000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.78
|b
KAN
090
[ ]
|a
495.78
|b
KAN
100
[0 ]
|a
강애경.
245
[1 0]
|a
(한끝)국어ã생활국어 중3-1/
|c
강애경, 강영미;김화옥; 윤미영
260
[ ]
|a
서울:
|b
비유와상징,
|c
c2009
300
[ ]
|a
[면수복잡]:
|b
삽화;
|c
28 cm+별책 1권
653
[ ]
|a
Ngôn ngữ.
653
[ ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000043273
890
[ ]
|a
1
|b
6
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000043273
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000043273
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng