THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu nghe nhìn
082:
428.34 SPE
Special english teaching & learning
Nxb. Thông tấn,
2012.
TP. Hồ Chí Minh :
CD (13 Units)
English
Kỹ năng nghe.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(14)
DDC
428.34
Cơ quan, tổ chức
Nhà xuất bản thông tấn.
Nhan đề
Special english: teaching & learning / Nhà xuất bản thông tấn.
Thông tin xuất bản
TP. Hồ Chí Minh :Nxb. Thông tấn,2012.
Mô tả vật lý
CD (13 Units)
Thuật ngữ chủ đề
Kỹ năng nghe.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000068916
Địa chỉ
100TK_Báo tạp chí(13): 000057152-3, 000061192, 000062247, 000067055, 000067847, 000067849, 000068495, 000068497, 000069300, 000069866, 000069968, 000071636
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nmm a2200000 a 4500
001
17941
002
8
004
27145
005
202003271023
008
110415s2012 | eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456361815
039
[ ]
|a
20241208231033
|b
idtocn
|c
20200327102359
|d
tult
|y
20110415000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
082
[0 4]
|a
428.34
|b
SPE
090
[ ]
|a
428.34
|b
SPE
110
[ ]
|a
Nhà xuất bản thông tấn.
245
[0 0]
|a
Special english: teaching & learning /
|c
Nhà xuất bản thông tấn.
260
[ ]
|a
TP. Hồ Chí Minh :
|b
Nxb. Thông tấn,
|c
2012.
300
[ ]
|a
CD (13 Units)
650
[ ]
|a
Kỹ năng nghe.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000068916
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Báo tạp chí
|j
(13): 000057152-3, 000061192, 000062247, 000067055, 000067847, 000067849, 000068495, 000068497, 000069300, 000069866, 000069968, 000071636
890
[ ]
|a
14
|b
465
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000071636
14
TK_Báo tạp chí
#1
000071636
Nơi lưu
TK_Báo tạp chí
Tình trạng
2
000069968
13
TK_Báo tạp chí
#2
000069968
Nơi lưu
TK_Báo tạp chí
Tình trạng
3
000069866
12
TK_Báo tạp chí
#3
000069866
Nơi lưu
TK_Báo tạp chí
Tình trạng
4
000069300
11
TK_Báo tạp chí
#4
000069300
Nơi lưu
TK_Báo tạp chí
Tình trạng
5
000068916
10
Thanh lọc
#5
000068916
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
6
000068497
9
TK_Báo tạp chí
#6
000068497
Nơi lưu
TK_Báo tạp chí
Tình trạng
7
000068495
8
TK_Báo tạp chí
#7
000068495
Nơi lưu
TK_Báo tạp chí
Tình trạng
8
000067849
7
TK_Báo tạp chí
#8
000067849
Nơi lưu
TK_Báo tạp chí
Tình trạng
9
000067847
6
TK_Báo tạp chí
#9
000067847
Nơi lưu
TK_Báo tạp chí
Tình trạng
10
000067055
5
TK_Báo tạp chí
#10
000067055
Nơi lưu
TK_Báo tạp chí
Tình trạng
1
2
of 2