TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(유학생을 위한) 한국어 읽기

(유학생을 위한) 한국어 읽기

 하우, 2008.
 서울 : 160 p. ; 26 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:17985
DDC 495.78
Tác giả CN 조현용.
Nhan đề (유학생을 위한) 한국어 읽기 / 조현용, 김낭예 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :하우,2008.
Mô tả vật lý 160 p. ;26 cm.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN 김낭예.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000045810
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00117985
0021
00427190
008110323s2008 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456391913
035[ ] |a 1456391913
035[ ] |a 1456391913
035[ ] |a 1456391913
035[ ] |a 1456391913
035[ ] |a 1456391913
035[ ] |a 1456391913
035[ ] |a 1456391913
035[ ] |a 1456391913
035[ ] |a 1456391913
035[ ] |a 1456391913
035[ ] |a 1456391913
035[ ] |a 1456391913
035[ ] |a 1456391913
035[ ] |a 1456391913
035[ ] |a 1456391913
035[# #] |a 1083196404
039[ ] |a 20241129090502 |b idtocn |c 20241129090442 |d idtocn |y 20110323000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.78 |b JOH
090[ ] |a 495.78 |b JOH
100[0 ] |a 조현용.
245[1 0] |a (유학생을 위한) 한국어 읽기 / |c 조현용, 김낭예 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 하우, |c 2008.
300[ ] |a 160 p. ; |c 26 cm.
653[ ] |a Giáo trình.
653[ ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a 김낭예.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000045810
890[ ] |a 1 |b 39 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000045810 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000045810
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng