TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
고사성어

고사성어

 매월당, 2007.
 부천 : 303 p. : ; 15 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:18074
DDC 495.73
Nhan đề 고사성어 / 김영진 엮음
Thông tin xuất bản 부천 :매월당,2007.
Mô tả vật lý 303 p. : ; 15 cm.
Tùng thư(bỏ) 지혜의 샘 시리즈 ;
Thuật ngữ chủ đề 고사 성어.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000043070
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00118074
0021
00427281
008110405s2007 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456373269
039[ ] |a 20241203095409 |b idtocn |c 20110405000000 |d maipt |y 20110405000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.73 |b HUM
090[ ] |a 495.73 |b HUM
245[1 0] |a 고사성어 / |c 김영진 엮음
260[ ] |a 부천 : |b 매월당, |c 2007.
300[ ] |a 303 p. : ; |c 15 cm.
440[ ] |a 지혜의 샘 시리즈 ; |v 8.
650[ ] |a 고사 성어.
653[ ] |a Từ điển.
653[ ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000043070
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000043070 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000043070
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng