TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
100년의 문학용어 사전

100년의 문학용어 사전

 아시아, 2008.
 서울 : 893 p. ; 22 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:18102
DDC 803
Nhan đề 100년의 문학용어 사전 / 한국문화예술위원회 엮음.
Thông tin xuất bản 서울 :아시아,2008.
Mô tả vật lý 893 p. ;22 cm.
Từ khóa tự do Thuật ngữ văn học.
Từ khóa tự do Văn học.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000046391
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00118102
0021
00427355
008110324s2008 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456377065
039[ ] |a 20241201150352 |b idtocn |c 20110324000000 |d hangctt |y 20110324000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 803 |b DIC
090[ ] |a 803 |b DIC
245[1 0] |a 100년의 문학용어 사전 / |c 한국문화예술위원회 엮음.
260[ ] |a 서울 : |b 아시아, |c 2008.
300[ ] |a 893 p. ; |c 22 cm.
653[ ] |a Thuật ngữ văn học.
653[ ] |a Văn học.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000046391
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000046391 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000046391
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng