THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7 PYE
(한국산업인력공단의 새로운 출제 기준에 맞춘) 제4회 한국어교육능력검정시험 = Korean language teaching proficiency test
편저자.
박이정,
2010.
서울 :
223 p. : 삽화 ; 26 cm.
English
Bài kiểm tra.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
18127
DDC
495.7
Tác giả CN
편저자.
Nhan đề
(한국산업인력공단의 새로운 출제 기준에 맞춘) 제4회 한국어교육능력검정시험 = Korean language teaching proficiency test / 편저자: 서경숙.
Thông tin xuất bản
서울 :박이정,2010.
Mô tả vật lý
223 p. :삽화 ;26 cm.
Từ khóa tự do
Bài kiểm tra.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
서경숙.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000045943
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
18127
002
1
004
27380
008
110328s2010 kr| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456368491
039
[ ]
|a
20241125211336
|b
idtocn
|c
20110328000000
|d
hangctt
|y
20110328000000
|z
svtt
041
[0 4]
|a
eng
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7
|b
PYE
090
[ ]
|a
495.7
|b
PYE
100
[0 ]
|a
편저자.
245
[1 0]
|a
(한국산업인력공단의 새로운 출제 기준에 맞춘) 제4회 한국어교육능력검정시험 = Korean language teaching proficiency test /
|c
편저자: 서경숙.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
박이정,
|c
2010.
300
[ ]
|a
223 p. :
|b
삽화 ;
|c
26 cm.
653
[ ]
|a
Bài kiểm tra.
653
[ ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
700
[1 ]
|a
서경숙.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000045943
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000045943
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000045943
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng