TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình đoc văn hóa Hàn Quốc dành cho người nước ngoài = 외국인을 위한 한국문화 읽기 tiếng Viêt

Giáo trình đoc văn hóa Hàn Quốc dành cho người nước ngoài = 외국인을 위한 한국문화 읽기 tiếng Viêt

 Beautiful Korean School, 2010. ISBN: 9788991869523
 Seoul : 141 p. : col. ill. ; 27 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:18134
DDC 306.09519
Tác giả CN 권영민.
Nhan đề Giáo trình đoc văn hóa Hàn Quốc dành cho người nước ngoài = 외국인을 위한 한국문화 읽기 : tiếng Viêt / Kwon Young Min ... [et al.].
Thông tin xuất bản Seoul :Beautiful Korean School,2010.
Mô tả vật lý 141 p. :col. ill. ;27 cm.
Từ khóa tự do Giáo trình đọc
Từ khóa tự do 한국문화
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(5): 000049926, 000049928, 000049947, 000049951, 000049954
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000049914, 000072992
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00118134
0021
00427388
005202503311405
008110328s2010 ko| eng
0091 0
020[ ] |a 9788991869523
035[ ] |a 1456375876
039[ ] |a 20250331140736 |b namth |c 20241129153424 |d idtocn |y 20110328000000 |z huongnt
041[0 ] |a kor |a vie
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 306.09519 |b KOR
090[ ] |a 306.09519 |b KOR
100[0 ] |a 권영민.
245[0 0] |a Giáo trình đoc văn hóa Hàn Quốc dành cho người nước ngoài = 외국인을 위한 한국문화 읽기 : tiếng Viêt / |c Kwon Young Min ... [et al.].
260[ ] |a Seoul : |b Beautiful Korean School, |c 2010.
300[ ] |a 141 p. : |b col. ill. ; |c 27 cm.
653[ ] |a Giáo trình đọc
653[ ] |a 한국문화
653[ ] |a Tiếng Hàn Quốc
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (5): 000049926, 000049928, 000049947, 000049951, 000049954
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000049914, 000072992
890[ ] |a 7 |b 51 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000072992 11 K. NN Hàn Quốc
#1 000072992
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000049954 10 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000049954
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000049951 8 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000049951
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4 000049947 6 TK_Tiếng Hàn-HQ
#4 000049947
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5 000049928 5 TK_Tiếng Hàn-HQ
#5 000049928
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
6 000049926 4 TK_Tiếng Hàn-HQ
#6 000049926
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
7 000049914 3 K. NN Hàn Quốc
#7 000049914
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng