THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Luận văn
082:
491.781 LET
Лексико-семантическая группа глаголов со значением передачи и получения знаний в русском языке с точки зрения носителя вьетнамского языка
Lê, Văn Tùng
Ханойский университет,
2010
Ханой :
71 c. ; 30 cm.
rus
лексикология.
Từ vựng học.
филология.
Từ vựng.
лексика.
группа глаголов.
Động từ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
18151
DDC
491.781
Tác giả CN
Lê, Văn Tùng
Nhan đề dịch
Nhóm từ vựng ngữ nghĩa của các động từ truyền đạt và tiếp nhận kiến thức trong tiếng Nga theo quan điểm người Việt.
Nhan đề
Лексико-семантическая группа глаголов со значением передачи и получения знаний в русском языке с точки зрения носителя вьетнамского языка / Lê Văn Tùng; Lê Văn Nhân hướng dẫn.
Thông tin xuất bản
Ханой :Ханойский университет,2010
Mô tả vật lý
71 c. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
лексикология.
Thuật ngữ chủ đề
Từ vựng học.
Thuật ngữ chủ đề
филология.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
лексика.
Từ khóa tự do
группа глаголов.
Từ khóa tự do
Động từ.
Địa chỉ
300NCKH_Luận văn302004(2): 000045007, 000045009
Địa chỉ
300NCKH_Nội sinh30702(1): 000045008
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
18151
002
7
004
27406
005
202009180954
008
110330s2010 vm| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456402521
035
[# #]
|a
1083191199
039
[ ]
|a
20241129091417
|b
idtocn
|c
20200918095427
|d
maipt
|y
20110330000000
|z
ngant
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
491.781
|b
LET
100
[0 ]
|a
Lê, Văn Tùng
242
[ ]
|a
Nhóm từ vựng ngữ nghĩa của các động từ truyền đạt và tiếp nhận kiến thức trong tiếng Nga theo quan điểm người Việt.
|y
vie
245
[1 0]
|a
Лексико-семантическая группа глаголов со значением передачи и получения знаний в русском языке с точки зрения носителя вьетнамского языка /
|c
Lê Văn Tùng; Lê Văn Nhân hướng dẫn.
260
[ ]
|a
Ханой :
|b
Ханойский университет,
|c
2010
300
[ ]
|a
71 c. ;
|c
30 cm.
650
[ ]
|a
лексикология.
650
[ ]
|a
Từ vựng học.
650
[ ]
|a
филология.
653
[ ]
|a
Từ vựng.
653
[ ]
|a
лексика.
653
[ ]
|a
группа глаголов.
653
[ ]
|a
Động từ.
852
[ ]
|a
300
|b
NCKH_Luận văn
|c
302004
|j
(2): 000045007, 000045009
852
[ ]
|a
300
|b
NCKH_Nội sinh
|c
30702
|j
(1): 000045008
890
[ ]
|a
3
|c
1
|b
0
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000045009
3
NCKH_Luận văn
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000045009
Nơi lưu
NCKH_Luận văn
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000045008
2
NCKH_Nội sinh
Tài liệu không phục vụ
#2
000045008
Nơi lưu
NCKH_Nội sinh
Tình trạng
Tài liệu không phục vụ
3
000045007
1
TK_Kho lưu tổng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3
000045007
Nơi lưu
TK_Kho lưu tổng
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1
Лексико-семантическая группа глаголов со значением передачи и получения знаний в русском языке с точки зрения носителя вьетнамского языка / Lê Văn Tùng; Lê Văn Nhân hướng dẫn.
›