THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7824 HOM
국어 어휘의미의 사적 변천
: 유의어의 의미 기술
홍사만.
한국문화사,
2003.
ISBN: 8957260587
서울 :
382p. : 삽도 ; 23cm.
kor
Từ vựng.
Giảng dạy tiếng Hàn.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
1822
DDC
495.7824
Tác giả CN
홍사만.
Nhan đề
국어 어휘의미의 사적 변천 : 유의어의 의미 기술 / 홍사만 저.
Thông tin xuất bản
서울 :한국문화사,2003.
Mô tả vật lý
382p. :삽도 ;23cm.
Phụ chú
참고문헌: p.351-371, 색인수록.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Giảng dạy tiếng Hàn.
Tác giả(bs) CN
Hong, Sa Man.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000038936-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
1822
002
1
004
1912
008
090327s2003 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8957260587
035
[ ]
|a
1456407729
039
[ ]
|a
20241201145642
|b
idtocn
|c
20090327000000
|d
maipt
|y
20090327000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7824
|b
HOM
090
[ ]
|a
495.7824
|b
HOM
100
[0 ]
|a
홍사만.
245
[1 0]
|a
국어 어휘의미의 사적 변천 :
|b
유의어의 의미 기술 /
|c
홍사만 저.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
한국문화사,
|c
2003.
300
[ ]
|a
382p. :
|b
삽도 ;
|c
23cm.
500
[ ]
|a
참고문헌: p.351-371, 색인수록.
653
[ ]
|a
Từ vựng.
653
[ ]
|a
Giảng dạy tiếng Hàn.
700
[0 ]
|a
Hong, Sa Man.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000038936-7
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038937
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000038937
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000038936
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000038936
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng