TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
국어 어휘의미의 사적 변천

국어 어휘의미의 사적 변천 : 유의어의 의미 기술

 한국문화사, 2003. ISBN: 8957260587
 서울 : 382p. : 삽도 ; 23cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:1822
DDC 495.7824
Tác giả CN 홍사만.
Nhan đề 국어 어휘의미의 사적 변천 : 유의어의 의미 기술 / 홍사만 저.
Thông tin xuất bản 서울 :한국문화사,2003.
Mô tả vật lý 382p. :삽도 ;23cm.
Phụ chú 참고문헌: p.351-371, 색인수록.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Từ khóa tự do Giảng dạy tiếng Hàn.
Tác giả(bs) CN Hong, Sa Man.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000038936-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011822
0021
0041912
008090327s2003 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8957260587
035[ ] |a 1456407729
039[ ] |a 20241201145642 |b idtocn |c 20090327000000 |d maipt |y 20090327000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7824 |b HOM
090[ ] |a 495.7824 |b HOM
100[0 ] |a 홍사만.
245[1 0] |a 국어 어휘의미의 사적 변천 : |b 유의어의 의미 기술 / |c 홍사만 저.
260[ ] |a 서울 : |b 한국문화사, |c 2003.
300[ ] |a 382p. : |b 삽도 ; |c 23cm.
500[ ] |a 참고문헌: p.351-371, 색인수록.
653[ ] |a Từ vựng.
653[ ] |a Giảng dạy tiếng Hàn.
700[0 ] |a Hong, Sa Man.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000038936-7
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038937 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000038937
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000038936 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000038936
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng