TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
방언학

방언학

 민음사, 2006.
 서울 : xi, 305 p. : 삽화, 도표, 지도 ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:18220
DDC 417.2
Tác giả CN 이익섭.
Nhan đề 방언학 / 이익섭.
Thông tin xuất bản 서울 :민음사,2006.
Mô tả vật lý xi, 305 p. :삽화, 도표, 지도 ;24 cm.
Tùng thư(bỏ) 민음사 인문사회과학 총서=
Thuật ngữ chủ đề 방언학.
Từ khóa tự do Thổ ngữ học.
Tác giả(bs) CN 이익섭.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000042845
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00118220
0021
00427478
008110406s2006 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456397562
039[ ] |a 20241202141532 |b idtocn |c 20110406000000 |d maipt |y 20110406000000 |z svtt
041[0 4] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 417.2 |b YII
090[ ] |a 417.2 |b YII
100[0 ] |a 이익섭.
245[1 0] |a 방언학 / |c 이익섭.
260[ ] |a 서울 : |b 민음사, |c 2006.
300[ ] |a xi, 305 p. : |b 삽화, 도표, 지도 ; |c 24 cm.
440[ ] |a 민음사 인문사회과학 총서= |x (The)humanities; |v 1.
504[ ] |a 참고문헌: p. 289-296, 색인수록.
650[ ] |a 방언학.
653[ ] |a Thổ ngữ học.
700[0 ] |a 이익섭.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000042845
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000042845 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000042845
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng