TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(내인생의) 스프링 캠프 = Spring camp

(내인생의) 스프링 캠프 = Spring camp : 정유정 장편소설

 비룡소, 2007.
 서울 : 394 p. ; 21 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:18247
DDC 813.6
Tác giả CN 정유정
Nhan đề (내인생의) 스프링 캠프 = Spring camp : 정유정 장편소설 / 정유정.
Thông tin xuất bản 서울 :비룡소,2007.
Mô tả vật lý 394 p. ;21 cm.
Từ khóa tự do Văn học Mỹ.
Từ khóa tự do 장편 소설
Từ khóa tự do Tiểu thuyết.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000043641
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00118247
0021
00427507
008110407s2007 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456402104
035[# #] |a 1083193790
039[ ] |a 20241129101202 |b idtocn |c 20110407000000 |d hangctt |y 20110407000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 813.6 |b JEO
090[ ] |a 813.6 |b JEO
100[0 ] |a 정유정
245[1 0] |a (내인생의) 스프링 캠프 = Spring camp : |b 정유정 장편소설 / |c 정유정.
260[ ] |a 서울 : |b 비룡소, |c 2007.
300[ ] |a 394 p. ; |c 21 cm.
653[ ] |a Văn học Mỹ.
653[ ] |a 장편 소설
653[ ] |a Tiểu thuyết.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000043641
890[ ] |a 1 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000043641 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000043641
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng