TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(???? ??) ????????? ???!

(???? ??) ????????? ???! : ??

 ???, 2009.
 ?? : 334 p. : ??, ?? ; 26 cm + ?? ? ?? 1? (38 p.). kor
Mô tả biểu ghi
ID:18270
DDC 495.7
Nhan đề (???? ??) ????????? ???! : ??
Thông tin xuất bản ?? :???,2009.
Mô tả vật lý 334 p. : ??, ?? ;26 cm + ?? ? ?? 1? (38 p.).
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Viết.
Từ khóa tự do Nghe.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000047897, 000047934
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00118270
0021
00427531
008110408s2009 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456405380
039[ ] |a 20241130084101 |b idtocn |c 20110408000000 |d maipt |y 20110408000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7 |b LAN
090[ ] |a 495.7 |b LAN
245[0 0] |a (???? ??) ????????? ???! : |b ??
260[ ] |a ?? : |b ???, |c 2009.
300[ ] |a 334 p. : ??, ?? ; |c 26 cm + ?? ? ?? 1? (38 p.).
653[ ] |a Tiếng Hàn Quốc.
653[ ] |a Viết.
653[ ] |a Nghe.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000047897, 000047934
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000047934 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000047934
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000047897 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000047897
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng