TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(배우기 쉬운)한국어.

(배우기 쉬운)한국어.

 성균관대학교출판부, 2007.
 개정판 . 서울: 6책: 삽도; 24cm;12cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:18273
DDC 495.78
Nhan đề (배우기 쉬운)한국어. 1 - 6 = Easy to speak Korean. [2(1)-6(3)] / 성균어학원 지음.
Lần xuất bản 개정판 .
Thông tin xuất bản 서울:성균관대학교출판부,2007.
Mô tả vật lý 6책:삽도;24cm;12cm.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000056127, 000056270
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00118273
0021
00427535
008110408s2007 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456388133
039[ ] |a 20241129170414 |b idtocn |c 20110408000000 |d maipt |y 20110408000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.78 |b EAS
090[ ] |a 495.78 |b EAS
245[0 0] |a (배우기 쉬운)한국어. |n 1 - 6 = Easy to speak Korean. [2(1)-6(3)] / |c 성균어학원 지음.
250[ ] |a 개정판 .
260[ ] |a 서울: |b 성균관대학교출판부, |c 2007.
300[ ] |a 6책: |b 삽도; |c 24cm;12cm.
504[ ] |a ??? ???.
653[ ] |a Giáo trình.
653[ ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000056127, 000056270
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000056270 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000056270
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000056127 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000056127
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng