THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
891.71 LEN
"По - Русски я пишу стихи, смеюсь и плачу..."
: Стихи о русском языке
Ле Ван Нян.
Thế giới,
2006г.
Ханой :
97tr. ; 20,5cm
rus
Tiếng Nga.
Русски язык.
Стихи.
Văn học Nga.
Thơ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(10)
Mô tả biểu ghi
ID:
18427
DDC
891.71
Tác giả CN
Ле Ван Нян.
Nhan đề
"По - Русски я пишу стихи, смеюсь и плачу..." : Стихи о русском языке / Нян, Ле Ван .
Thông tin xuất bản
Ханой :Thế giới,2006г.
Mô tả vật lý
97tr. ;20,5cm
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русски язык.
Từ khóa tự do
Стихи.
Từ khóa tự do
Văn học Nga.
Từ khóa tự do
Thơ.
Tác giả(bs) CN
Lê Văn Nhân.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(10): 000030692-701
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
18427
002
1
004
27709
005
202504011025
008
061116s2006 vie rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456410764
039
[ ]
|a
20250401102532
|b
namth
|c
20241130085650
|d
idtocn
|y
20061116000000
|z
hoabt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
891.71
|b
LEN
090
[ ]
|a
891.71
|b
LEN
100
[1 ]
|a
Ле Ван Нян.
245
[1 0]
|a
"По - Русски я пишу стихи, смеюсь и плачу..." :
|b
Стихи о русском языке /
|c
Нян, Ле Ван .
260
[ ]
|a
Ханой :
|b
Thế giới,
|c
2006г.
300
[ ]
|a
97tr. ;
|c
20,5cm
653
[ ]
|a
Tiếng Nga.
653
[ ]
|a
Русски язык.
653
[ ]
|a
Стихи.
653
[ ]
|a
Văn học Nga.
653
[ ]
|a
Thơ.
700
[ ]
|a
Lê Văn Nhân.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(10): 000030692-701
890
[ ]
|a
10
|b
17
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000030701
10
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000030701
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000030700
9
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000030700
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
3
000030699
8
TK_Tiếng Nga-NG
#3
000030699
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
4
000030698
7
TK_Tiếng Nga-NG
#4
000030698
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
5
000030697
6
TK_Tiếng Nga-NG
#5
000030697
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
6
000030696
5
TK_Tiếng Nga-NG
#6
000030696
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
7
000030695
4
TK_Tiếng Nga-NG
#7
000030695
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
8
000030694
3
TK_Tiếng Nga-NG
#8
000030694
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
9
000030693
2
TK_Tiếng Nga-NG
#9
000030693
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
10
000030692
1
TK_Tiếng Nga-NG
#10
000030692
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng