TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Словарь Русского яыка около 57000 слоъ

Словарь Русского яыка около 57000 слоъ

 Русский Язык , 1984
 Mockba : 796 tr. ; 28cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:18481
DDC 491.713
Nhan đề Словарь Русского яыка около 57000 слоъ / С.И.Ожегоъ.
Thông tin xuất bản Mockba :Русский Язык ,1984
Mô tả vật lý 796 tr. ;28cm.
Thuật ngữ chủ đề Русский Словарь.
Từ khóa tự do Từ điển tiếng Nga.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(6): 000027635, 000029775, 000029791, 000029816, 000032633, 000032640
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00118481
0021
00427774
005201910231107
008061220s1984 ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456409852
035[# #] |a 1083169385
039[ ] |a 20241201180949 |b idtocn |c 20191023110757 |d maipt |y 20061220000000 |z maipt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.713 |b OGI
090[ ] |a 491.713 |b OGI
245[1 0] |a Словарь Русского яыка около 57000 слоъ / |c С.И.Ожегоъ.
260[ ] |a Mockba : |b Русский Язык , |c 1984
300[ ] |a 796 tr. ; |c 28cm.
650[ ] |a Русский Словарь.
653[ ] |a Từ điển tiếng Nga.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (6): 000027635, 000029775, 000029791, 000029816, 000032633, 000032640
890[ ] |a 6 |b 20 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000032640 9 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000032640
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2 000032633 8 TK_Tiếng Nga-NG
#2 000032633
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
3 000029791 4 TK_Tiếng Nga-NG
#3 000029791
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
4 000029775 3 TK_Tiếng Nga-NG
#4 000029775
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
5 000027635 1 TK_Tiếng Nga-NG
#5 000027635
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng