TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đọc hiểu tiếng Hàn cao cấp =

Đọc hiểu tiếng Hàn cao cấp = : 고급 한국어 강독

 서울대학교출판부, 2005 ISBN: 8952106415(세트)
 서울 : 169p. : 색채삽도, 초상화 ; 27cm . kor
Mô tả biểu ghi
ID:18523
DDC 495.7864
Tác giả TT Ban Biên Soạn Giáo Trình Hàn Quốc Học.
Nhan đề Đọc hiểu tiếng Hàn cao cấp = 고급 한국어 : 강독 / Ban Biên Soạn Giáo Trình Hàn Quốc Học.
Thông tin xuất bản 서울 :서울대학교출판부,2005
Mô tả vật lý 169p. :색채삽도, 초상화 ;27cm .
Tùng thư(bỏ) 한국학교재총 ; 2 = Bộ Giáo Trình Hàn Quốc Học số 2 SNU-VNU.
Từ khóa tự do Cao cấp.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Đọc hiểu.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) TT 서울대학교한국학교재편찬위원회 편.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(7): 000030857, 000031119-20, 000031268, 000031459, 000031478, 000031483
Địa chỉ 500TK_Kho lưu Giáo trình(226): 000030768, 000030858-66, 000031001, 000031003, 000031005-6, 000031008, 000031010-4, 000031017-23, 000031025-6, 000031028-9, 000031103-4, 000031106-18, 000031121-9, 000031132-5, 000031138-44, 000031146-53, 000031155, 000031157, 000031161-2, 000031165-72, 000031174, 000031176-8, 000031180-1, 000031184-8, 000031190-2, 000031239, 000031242-6, 000031248-52, 000031256-67, 000031269-73, 000031278, 000031281-3, 000031285, 000031287-300, 000031302, 000031304-6, 000031308, 000031310-5, 000031345-6, 000031349-51, 000031353-6, 000031358-62, 000031365-73, 000031375-9, 000031454-7, 000031464-9, 000031471-7, 000031479-82, 000031484-5, 000031487-8, 000031490-3, 000031583, 000031585-6, 000031590, 000031592-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00118523
0021
00427816
008061106s2005 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8952106415(세트)
020[ ] |a 8952106423
035[ ] |a 1456408289
035[# #] |a 1083167469
039[ ] |a 20241129135154 |b idtocn |c 20061106000000 |d admin |y 20061106000000 |z hueltt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7864 |b DOC
090[ ] |a 495.7864 |b DOC
110[ ] |a Ban Biên Soạn Giáo Trình Hàn Quốc Học.
245[ ] |a Đọc hiểu tiếng Hàn cao cấp = |b 고급 한국어 : 강독 / |c Ban Biên Soạn Giáo Trình Hàn Quốc Học.
260[ ] |a 서울 : |b 서울대학교출판부, |c 2005
300[ ] |a 169p. : |b 색채삽도, 초상화 ; |c 27cm .
440[ ] |a 한국학교재총 ; 2 = Bộ Giáo Trình Hàn Quốc Học số 2 SNU-VNU.
653[ ] |a Cao cấp.
653[ ] |a Giáo trình.
653[ ] |a Đọc hiểu.
653[ ] |a Tiếng Hàn Quốc.
710[ ] |a 서울대학교한국학교재편찬위원회 편.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (7): 000030857, 000031119-20, 000031268, 000031459, 000031478, 000031483
852[ ] |a 500 |b TK_Kho lưu Giáo trình |j (226): 000030768, 000030858-66, 000031001, 000031003, 000031005-6, 000031008, 000031010-4, 000031017-23, 000031025-6, 000031028-9, 000031103-4, 000031106-18, 000031121-9, 000031132-5, 000031138-44, 000031146-53, 000031155, 000031157, 000031161-2, 000031165-72, 000031174, 000031176-8, 000031180-1, 000031184-8, 000031190-2, 000031239, 000031242-6, 000031248-52, 000031256-67, 000031269-73, 000031278, 000031281-3, 000031285, 000031287-300, 000031302, 000031304-6, 000031308, 000031310-5, 000031345-6, 000031349-51, 000031353-6, 000031358-62, 000031365-73, 000031375-9, 000031454-7, 000031464-9, 000031471-7, 000031479-82, 000031484-5, 000031487-8, 000031490-3, 000031583, 000031585-6, 000031590, 000031592-8
890[ ] |a 7 |b 29 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000031483 273 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000031483
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000031478 268 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000031478
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000031459 249 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000031459
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4 000031268 159 TK_Tiếng Hàn-HQ
#4 000031268
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5 000031120 58 TK_Tiếng Hàn-HQ
#5 000031120
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
6 000031119 57 TK_Tiếng Hàn-HQ
#6 000031119
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng