TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Большой Англо-Русский Словарь =

Большой Англо-Русский Словарь = : New english - Russian dictionary

 Русский Язык , 1979
 Mockba : 822 tr. ; 28cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:18629
DDC 491.713
Nhan đề Большой Англо-Русский Словарь = New english - Russian dictionary / И.Р Гальперина
Thông tin xuất bản Mockba :Русский Язык ,1979
Mô tả vật lý 822 tr. ;28cm.
Thuật ngữ chủ đề Русский Словарь.
Từ khóa tự do Từ điển tiếng Nga.
Từ khóa tự do Từ điển Anh - Nga.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(3): 000032626, 000032634, 000032636
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00118629
0021
00427930
005201910231106
008061220s1979 ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456376750
035[# #] |a 1083168041
039[ ] |a 20241201155550 |b idtocn |c 20191023110617 |d maipt |y 20061220000000 |z maipt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.713 |b BOL
090[ ] |a 491.713 |b BOL
245[1 0] |a Большой Англо-Русский Словарь = |b New english - Russian dictionary / |c И.Р Гальперина
260[ ] |a Mockba : |b Русский Язык , |c 1979
300[ ] |a 822 tr. ; |c 28cm.
504[ ] |a Tom 1: A-L
650[ ] |a Русский Словарь.
653[ ] |a Từ điển tiếng Nga.
653[ ] |a Từ điển Anh - Nga.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (3): 000032626, 000032634, 000032636
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000032636 3 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000032636
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2 000032634 2 TK_Tiếng Nga-NG
#2 000032634
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
3 000032626 1 TK_Tiếng Nga-NG
#3 000032626
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng