THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.73 BON
4000 từ thông dụng nhất của tiếng Nga
: từ điển giáo khoa Nga - Việt
Vũ, Lộc
Khoa học xã hội,
1984.
Hà Nội :
446 p. ; 22 cm.
rus
Russian
Tiếng Nga
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
18632
DDC
491.73
Nhan đề
4000 từ thông dụng nhất của tiếng Nga : từ điển giáo khoa Nga - Việt / N.M. Sanxki, Vũ Lộc,...
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Khoa học xã hội,1984.
Mô tả vật lý
446 p. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Russian-
Dictionary.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Từ điển
Tác giả(bs) CN
Vũ, Lộc
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Trọng Báu
Tác giả(bs) CN
Đaunhene, D.P.
Tác giả(bs) CN
Sanxki, N.M.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(3): 000033302, 000036946-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
18632
002
1
004
27933
005
202504021037
008
061220s1984 ru| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456407644
039
[ ]
|a
20250402103741
|b
namth
|c
20241130092631
|d
idtocn
|y
20061220000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
rus
|a
vie
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.73
|b
BON
245
[0 0]
|a
4000 từ thông dụng nhất của tiếng Nga :
|b
từ điển giáo khoa Nga - Việt /
|c
N.M. Sanxki, Vũ Lộc,...
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Khoa học xã hội,
|c
1984.
300
[ ]
|a
446 p. ;
|c
22 cm.
650
[1 0]
|a
Russian
|v
Dictionary.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Từ điển
700
[0 ]
|a
Vũ, Lộc
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Trọng Báu
700
[0 ]
|a
Đaunhene, D.P.
700
[0 ]
|a
Sanxki, N.M.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(3): 000033302, 000036946-7
890
[ ]
|a
3
|b
78
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000036947
5
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000036947
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000036946
4
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000036946
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
3
000033302
3
TK_Tiếng Nga-NG
#3
000033302
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng