TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
4000 từ thông dụng nhất của tiếng Nga

4000 từ thông dụng nhất của tiếng Nga : từ điển giáo khoa Nga - Việt

 Khoa học xã hội, 1984.
 Hà Nội : 446 p. ; 22 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:18632
DDC 491.73
Nhan đề 4000 từ thông dụng nhất của tiếng Nga : từ điển giáo khoa Nga - Việt / N.M. Sanxki, Vũ Lộc,...
Thông tin xuất bản Hà Nội :Khoa học xã hội,1984.
Mô tả vật lý 446 p. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề Russian-Dictionary.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Vũ, Lộc
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Trọng Báu
Tác giả(bs) CN Đaunhene, D.P.
Tác giả(bs) CN Sanxki, N.M.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(3): 000033302, 000036946-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00118632
0021
00427933
005202504021037
008061220s1984 ru| eng
0091 0
035[ ] |a 1456407644
039[ ] |a 20250402103741 |b namth |c 20241130092631 |d idtocn |y 20061220000000 |z maipt
041[0 ] |a rus |a vie
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.73 |b BON
245[0 0] |a 4000 từ thông dụng nhất của tiếng Nga : |b từ điển giáo khoa Nga - Việt / |c N.M. Sanxki, Vũ Lộc,...
260[ ] |a Hà Nội : |b Khoa học xã hội, |c 1984.
300[ ] |a 446 p. ; |c 22 cm.
650[1 0] |a Russian |v Dictionary.
650[1 7] |a Tiếng Nga |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a Vũ, Lộc
700[0 ] |a Nguyễn, Trọng Báu
700[0 ] |a Đaunhene, D.P.
700[0 ] |a Sanxki, N.M.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (3): 000033302, 000036946-7
890[ ] |a 3 |b 78 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000036947 5 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000036947
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2 000036946 4 TK_Tiếng Nga-NG
#2 000036946
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
3 000033302 3 TK_Tiếng Nga-NG
#3 000033302
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng