THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7824 HOI
Hội thoại tiếng Hàn cao cấp =
: 고급 한국어 회화
서울대학교출판부,
2005
ISBN: 8952106415(세트)
서울 :
146p. : 색채삽도 ; 27cm.
한국학교재총서 ; 3 = Bộ Giáo Trình Hàn Quốc Học Số 3 SNU-VNU.
kor
Tiếng Hàn giao tiếp.
Cao cấp.
Giáo trình.
Hội thoại.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(7)
Mô tả biểu ghi
ID:
18822
DDC
495.7824
Tác giả TT
Ban Biên Soạn Giáo Trình Hàn Quốc Học.
Nhan đề
Hội thoại tiếng Hàn cao cấp = 고급 한국어 : 회화 / Ban Biên Soạn Giáo Trình Hàn Quốc Học.
Thông tin xuất bản
서울 :서울대학교출판부,2005
Mô tả vật lý
146p. :색채삽도 ; 27cm.
Tùng thư
한국학교재총서 ; 3 = Bộ Giáo Trình Hàn Quốc Học Số 3 SNU-VNU.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn giao tiếp.
Từ khóa tự do
Cao cấp.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Hội thoại.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) TT
서울대학교한국학교재편찬위원회 편.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(8): 000031078, 000031213, 000031494, 000031498, 000031518, 000031580, 000031582, 000031624
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
18822
002
1
004
28146
008
061106s2005 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8952106415(세트)
020
[ ]
|a
8952106431
035
[ ]
|a
1456404562
035
[# #]
|a
1083169606
039
[ ]
|a
20241129170052
|b
idtocn
|c
20061106000000
|d
admin
|y
20061106000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7824
|b
HOI
090
[ ]
|a
495.7824
|b
HOI
110
[ ]
|a
Ban Biên Soạn Giáo Trình Hàn Quốc Học.
245
[1 0]
|a
Hội thoại tiếng Hàn cao cấp =
|b
고급 한국어 : 회화 /
|c
Ban Biên Soạn Giáo Trình Hàn Quốc Học.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
서울대학교출판부,
|c
2005
300
[ ]
|a
146p. :
|b
색채삽도 ;
|c
27cm.
490
[ ]
|a
한국학교재총서 ; 3 = Bộ Giáo Trình Hàn Quốc Học Số 3 SNU-VNU.
653
[ ]
|a
Tiếng Hàn giao tiếp.
653
[ ]
|a
Cao cấp.
653
[ ]
|a
Giáo trình.
653
[ ]
|a
Hội thoại.
653
[ ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
710
[ ]
|a
서울대학교한국학교재편찬위원회 편.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(8): 000031078, 000031213, 000031494, 000031498, 000031518, 000031580, 000031582, 000031624
890
[ ]
|a
8
|b
42
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000031624
226
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000031624
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000031580
197
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000031580
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000031498
119
TK_Tiếng Hàn-HQ
#3
000031498
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4
000031494
115
TK_Tiếng Hàn-HQ
#4
000031494
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5
000031213
83
TK_Tiếng Hàn-HQ
#5
000031213
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
6
000031078
59
TK_Tiếng Hàn-HQ
#6
000031078
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
7
000031518
36
TK_Tiếng Hàn-HQ
#7
000031518
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng